suffering

/'sʌfəriɳ/
danh từ
  1. sự đau đớn, sự đau khổ
tính từ
  1. đau đớn, đau khổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "suffering"

Từ có nhắc đến "suffering"

suffering
A young child is suffering from a toothache.