suffering

/'sʌfəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
suffering

A young child is suffering from a toothache.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đau đớn, sự đau khổ: Trạng thái hoặc cảm giác chịu đựng nỗi đau về thể xác hoặc tinh thần.
    • Sự chịu đựng: Hành động hoặc quá trình trải qua điều đó khó khăn hoặc đau đớn.
  2. Tính từ:

    • Đang đau đớn, đang đau khổ: Mô tả trạng thái hiện tại của một người hoặc nhóm người đang phải chịu đựng nỗi đau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The medication aims to reduce the patient's suffering. (Thuốc nhằm mục đích giảm bớt sự đau đớn của bệnh nhân.)
    • There is too much suffering in the world. ( quá nhiều đau khổ trên thế giới.)
  • Tính từ:

    • We must help the suffering people in the war zone. (Chúng ta phải giúp đỡ những người dân đang đau khổ trong vùng chiến sự.)
    • She had a suffering expression on her face. ( ấy một vẻ mặt đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To alleviate suffering": làm giảm bớt sự đau khổ.

    • The charity's mission is to alleviate human suffering. (Sứ mệnh của tổ chức từ thiện làm giảm bớt sự đau khổ của con người.)
  • "To be in suffering": đang trong tình trạng đau khổ.

    • The animal was clearly in great suffering. (Con vật rõ ràng đang rất đau đớn.)
  • "To endure suffering": chịu đựng đau khổ.

    • He endured great suffering after the accident. (Anh ấy đã chịu đựng nỗi đau khổ lớn sau vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Suffer (động từ): chịu đựng, trải qua đau đớn.

    • She suffers from chronic pain. ( ấy chịu đựng cơn đau mãn tính.)
  • Sufferer (danh từ): người chịu đau khổ, người mắc bệnh.

    • Support groups can help sufferers of the same illness. (Các nhóm hỗ trợ có thể giúp đỡ những người mắc cùng một căn bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Pain (nỗi đau), distress (sự đau buồn, khổ sở), agony (sự đau đớn tột cùng), hardship (sự gian khổ).
  • Tính từ: Miserable (khốn khổ), distressed (đau buồn), agonized (quằn quại đau đớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với 'suffering' đây danh từ/tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'suffer').

Thành ngữ liên quan
  • "A necessary suffering": một sự đau khổ cần thiết (thường để đạt được kết quả tốt đẹp hơn).

    • The intense training was a necessary suffering to become a champion. (Việc tập luyện căng thẳng một sự đau khổ cần thiết để trở thành nhàđịch.)
  • "To know suffering": hiểu/trải nghiệm sự đau khổ.

    • He is a wise man because he has known suffering. (Ông ấy một người đàn ông khôn ngoan đã từng trải qua đau khổ.)
suffering

A young child is suffering from a toothache.

danh từ
  1. sự đau đớn, sự đau khổ
tính từ
  1. đau đớn, đau khổ

Từ tương tự

Từ chứa "suffering"

Từ có nhắc đến "suffering"