suffering
/'sʌfəriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đau đớn, sự đau khổ: Trạng thái hoặc cảm giác chịu đựng nỗi đau về thể xác hoặc tinh thần.
- Sự chịu đựng: Hành động hoặc quá trình trải qua điều gì đó khó khăn hoặc đau đớn.
Tính từ:
- Đang đau đớn, đang đau khổ: Mô tả trạng thái hiện tại của một người hoặc nhóm người đang phải chịu đựng nỗi đau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The medication aims to reduce the patient's suffering. (Thuốc nhằm mục đích giảm bớt sự đau đớn của bệnh nhân.)
- There is too much suffering in the world. (Có quá nhiều đau khổ trên thế giới.)
Tính từ:
- We must help the suffering people in the war zone. (Chúng ta phải giúp đỡ những người dân đang đau khổ trong vùng chiến sự.)
- She had a suffering expression on her face. (Cô ấy có một vẻ mặt đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To alleviate suffering": làm giảm bớt sự đau khổ.
- The charity's mission is to alleviate human suffering. (Sứ mệnh của tổ chức từ thiện là làm giảm bớt sự đau khổ của con người.)
"To be in suffering": đang trong tình trạng đau khổ.
- The animal was clearly in great suffering. (Con vật rõ ràng đang rất đau đớn.)
"To endure suffering": chịu đựng đau khổ.
- He endured great suffering after the accident. (Anh ấy đã chịu đựng nỗi đau khổ lớn sau vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
Suffer (động từ): chịu đựng, trải qua đau đớn.
- She suffers from chronic pain. (Cô ấy chịu đựng cơn đau mãn tính.)
Sufferer (danh từ): người chịu đau khổ, người mắc bệnh.
- Support groups can help sufferers of the same illness. (Các nhóm hỗ trợ có thể giúp đỡ những người mắc cùng một căn bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Pain (nỗi đau), distress (sự đau buồn, khổ sở), agony (sự đau đớn tột cùng), hardship (sự gian khổ).
- Tính từ: Miserable (khốn khổ), distressed (đau buồn), agonized (quằn quại đau đớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với 'suffering' vì đây là danh từ/tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'suffer').
Thành ngữ liên quan
"A necessary suffering": một sự đau khổ cần thiết (thường để đạt được kết quả tốt đẹp hơn).
- The intense training was a necessary suffering to become a champion. (Việc tập luyện căng thẳng là một sự đau khổ cần thiết để trở thành nhà vô địch.)
"To know suffering": hiểu/trải nghiệm sự đau khổ.
- He is a wise man because he has known suffering. (Ông ấy là một người đàn ông khôn ngoan vì đã từng trải qua đau khổ.)
tính từ
- đau đớn, đau khổ