severing
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động cắt đứt, chặt đứt: "severing" chỉ hành động cắt, chặt hoặc tách rời một vật thể hoặc mối liên kết một cách dứt khoát và mạnh mẽ.
- Sự chia cắt, ly gián: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "severing" có thể chỉ sự chấm dứt một mối quan hệ, liên kết hoặc kết nối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The severing of the rope was done with a sharp knife. (Hành động cắt đứt sợi dây được thực hiện bằng một con dao sắc.)
- The severing of diplomatic ties between the two countries shocked the world. (Sự cắt đứt quan hệ ngoại giao giữa hai quốc gia đã gây sốc cho thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"severing" trong ngữ cảnh pháp lý: Dùng để chỉ việc chấm dứt hợp đồng hoặc quyền lợi.
- The severing of the contract was inevitable due to the breach of terms. (Việc chấm dứt hợp đồng là không thể tránh khỏi do vi phạm các điều khoản.)
"severing" trong y học: Chỉ hành động cắt bỏ một phần cơ thể trong phẫu thuật.
- The severing of the damaged nerve required delicate surgery. (Việc cắt đứt dây thần kinh bị tổn thương đòi hỏi một cuộc phẫu thuật tinh vi.)
Biến thể và từ gần giống
Sever (động từ): cắt đứt, chặt đứt.
- The surgeon had to sever the tendon to repair the injury. (Bác sĩ phẫu thuật phải cắt đứt gân để sửa chữa vết thương.)
Severe (tính từ): nghiêm trọng, khắc nghiệt (không liên quan trực tiếp đến nghĩa "cắt đứt").
- The storm caused severe damage. (Cơn bão gây ra thiệt hại nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Cutting: sự cắt, hành động cắt.
- Detachment: sự tách rời, ly khai.
- Separation: sự chia tách, phân ly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sever from: tách rời khỏi, cắt đứt khỏi.
- The company decided to sever from its unprofitable division. (Công ty quyết định tách rời khỏi bộ phận không sinh lời của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Sever ties with someone: cắt đứt quan hệ với ai đó.
- After the argument, she decided to sever ties with her former friend. (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy quyết định cắt đứt quan hệ với người bạn cũ của mình.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "severing"