saw palmetto

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cọ lùn gai: "saw palmetto" một loại cây cọ nhỏ, cứng cáp, mọc thành bụi, gai nhọn, thường thấymiền nam Hoa Kỳ. Cây này nổi tiếng với quả mọng được dùng trong y học thảo dược.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The saw palmetto is native to the coastal plains of the southeastern United States. (Cây cọ lùn gai nguồn gốc từ các đồng bằng ven biểnđông nam Hoa Kỳ.)
    • Many men take saw palmetto supplements to support prostate health. (Nhiều nam giới uống thực phẩm bổ sung từ cây cọ lùn gai để hỗ trợ sức khỏe tuyến tiền liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "saw palmetto extract": chiết xuất từ cây cọ lùn gai, thường dùng trong các sản phẩm thảo dược.

    • The saw palmetto extract is commonly used in herbal remedies for urinary issues. (Chiết xuất từ cây cọ lùn gai thường được dùng trong các bài thuốc thảo dược cho vấn đề tiết niệu.)
  • "saw palmetto berry": quả mọng của cây cọ lùn gai, phần được thu hoạch để làm thuốc.

    • The saw palmetto berries are harvested in late summer. (Quả mọng của cây cọ lùn gai được thu hoạch vào cuối mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Palmetto (n): một loại cây cọ nhỏ nói chung, thường không gai.

    • The palmetto grows well in sandy soils. (Cây cọ nhỏ phát triển tốt trên đất cát.)
  • Saw (adj): răng cưa, gai (trong "saw palmetto" ám chỉ các gai nhọn trên thân cây giống như lưỡi cưa).

    • The saw edges of the leaves can be sharp. (Các mép răng cưa có thể rất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Serenoa repens: tên khoa học của cây cọ lùn gai.

    • Serenoa repens is the scientific name for saw palmetto. (Serenoa repens tên khoa học của cây cọ lùn gai.)
  • Dwarf palmetto: tên gọi khác của cây cọ lùn gai, nhấn mạnh kích thước nhỏ.

    • The dwarf palmetto is a common sight in Florida. (Cây cọ lùn một cảnh tượng phổ biến ở Florida.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho "saw palmetto" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "saw palmetto".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

saw palmetto
A saw palmetto grows in a sandy clearing.