sawyer

/'sɔ:jə/
Học thuật
Thân thiện
sawyer

A sawyer carefully cuts a log into planks at the mill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ cưa: Người nghề nghiệp cưa gỗ, thường làm việc trong xưởng cưa hoặc các công trình xây dựng.
    • Cây trôi trên mặt sông: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Một khúc cây hoặc cây đổ bị mắc kẹt trôi nổi trên mặt sông, có thể gây nguy hiểm cho tàu thuyền.
    • Con mọt cưa: (Thuộc lĩnh vực động vật học) Tên gọi chung cho một số loài bọ cánh cứng (beetle) ấu trùng của chúng đục lỗ trong cây chết hoặc cây sắp chết, đặc biệt cây kim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather worked as a sawyer in a timber mill for forty years. (Ông tôi đã làm thợ cưa trong một nhà máy gỗ suốt bốn mươi năm.)
    • The boat captain carefully navigated around the sawyer in the river. (Thuyền trưởng cẩn thận lái thuyền tránh khúc cây trôi trên sông.)
    • The forester identified the damage in the pine tree as the work of a sawyer. (Kiểm lâm viên xác định thiệt hại trên cây thông do con mọt cưa gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "River sawyer" hoặc "sawyer log": Cụm từ dùng để chỉ cụ thể một khúc cây, cành cây lớn bị mắc kẹt một phần dưới nước dao động lên xuống theo dòng chảy, tạo ra mối nguy hiểm "cưa" qua lại dưới mặt nước.
    • The hidden river sawyer posed a serious threat to the kayakers. (Khúc cây trôi ngầm trên sông mối đe dọa nghiêm trọng với những người chèo thuyền kayak.)
Biến thể từ gần giống
  • Sawmill (n): Nhà máy cưa, xưởng cưa.
    • The town grew around the old sawmill. (Thị trấn phát triển xung quanh nhà máy cưa .)
  • Sawyer beetle (n): Tên gọi khác chính xác hơn cho loài mọt cưa.
    • The sawyer beetle infestation has spread through the forest. (Sự xâm nhiễm của bọ mọt cưa đã lan rộng khắp khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lumberjack (n): Tiều phu, người đốn hạ xử lý gỗ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm công việc của sawyer).
  • Woodcutter (n): Người đốn củi, thợ xẻ gỗ.
  • Snag (n): Cây chết đứng, khúc cây ngầm (có nghĩa gần với "cây trôi" nhưng thường chỉ vật cố định dưới nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "sawyer" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "saw".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sawyer".)

sawyer

A sawyer carefully cuts a log into planks at the mill.

danh từ
  1. thợ cưa
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cây trôi trên mặt sông
  3. (động vật học) con mọt cưa (một loại mọt gỗ)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sawyer"