sawyer

/'sɔ:jə/
danh từ
  1. thợ cưa
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cây trôi trên mặt sông
  3. (động vật học) con mọt cưa (một loại mọt gỗ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sawyer"

sawyer
A sawyer carefully cuts a log into planks at the mill.