sewer

/'sjuə/
danh từ
  1. người khâu, người may
  2. máy đóng sách
  3. (sử học) người hầu tiệc
  4. cống, rãnh
ngoại động từ
  1. tháo bằng cống
  2. cây cống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sewer"

Từ có nhắc đến "sewer"