saxon
/'sæksn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) người Xắc-xông (Saxon): Chỉ những gì liên quan đến người Saxon, một bộ tộc German cổ đại.
- (Thuộc) vùng Xắc-xơ (Saxe): Chỉ những gì liên quan đến vùng Saxe (Sachsen) của Đức.
- (Thuộc) tiếng Xắc-xông: Chỉ những gì liên quan đến ngôn ngữ Saxon.
Danh từ giống đực:
- Người Xắc-xông: Chỉ một thành viên của bộ tộc German cổ đại hoặc người dân vùng Saxe.
- Tiếng Xắc-xông: Chỉ ngôn ngữ German cổ của người Saxon, tồn tại dưới dạng tiếng Anh cổ và các phương ngữ Hạ Đức.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'architecture saxonne est très ancienne. (Kiến trúc Xắc-xông rất cổ xưa.)
- Il étudie la langue saxonne. (Anh ấy nghiên cứu ngôn ngữ Xắc-xông.)
Danh từ giống đực:
- Les Saxons ont envahi l'Angleterre au Ve siècle. (Những người Xắc-xông đã xâm chiếm nước Anh vào thế kỷ thứ 5.)
- Le vieux saxon est l'ancêtre de l'anglais. (Tiếng Xắc-xông cổ là tổ tiên của tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lịch sử nghệ thuật, "art saxon" (nghệ thuật Saxon) chỉ phong cách nghệ thuật thời kỳ đầu Trung Cổ ở châu Âu, đặc biệt là ở Anh, sau cuộc chinh phục của người Anglo-Saxon.
- Trong ngữ cảnh lịch sử, "loi saxonne" (luật Saxon) có thể đề cập đến bộ luật cổ của người Saxon.
Biến thể và từ gần giống
- Anglo-saxon (adj & nm): (thuộc) người Anglo-Saxon; người Anglo-Saxon; tiếng Anh cổ.
- La littérature anglo-saxonne. (Văn học Anglo-Saxon.)
- Saxonnerie (nf): Cách nói hoặc từ ngữ đặc trưng của vùng Saxe (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Germanique (adj): (thuộc) German, có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn để chỉ các bộ tộc German, bao gồm cả người Saxon.
- Pour le nom désignant la langue: vieux bas-allemand (tiếng Hạ Đức cổ) pour une période spécifique.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Faire le Saxon: (Thành ngữ cũ, ít dùng) Có nghĩa là cư xử thô lỗ, thiếu tinh tế, dựa trên định kiến cũ về tính cách của người Saxon.
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Xăc-xông
- pháo quay