saxon

/'sæksn/
tính từ
  1. (thuộc) xứ Xắc- (Đức)
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Xăc-xông
  2. pháo quay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "saxon"

saxon
Un homme joue du saxon dans un parc.