saxon

/'sæksn/
Học thuật
Thân thiện
saxon

A Saxon warrior stands guard at a hillfort.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Saxon: Một thành viên của các bộ tộc German cổ đại nguồn gốc từ khu vực nay miền bắc nước Đức, những người đã chinh phục định cư tại các phần của Anh (Anh-Saxon) châu Âu lục địa.
    • Tiếng Saxon: Ngôn ngữ của người Saxon, đặc biệt tiếng Anh cổ (Old English) hoặc các phương ngữ German cổ liên quan.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) người Saxon, văn hóa Saxon, hoặc ngôn ngữ Saxon: Liên quan đến người Saxon, lịch sử, văn hóa hoặc ngôn ngữ của họ.
    • đặc điểm đơn giản, trực tiếp, mộc mạc (thường dùng về ngôn ngữ): Mô tả cách dùng từ ngữ tiếng Anh nguồn gốc German, đơn giản dễ hiểu, trái ngược với từ ngữ nguồn gốc Latin hay Pháp phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Saxons invaded Britain in the 5th century. (Người Saxon xâm lược nước Anh vào thế kỷ thứ 5.)
    • He is studying Old Saxon, an ancient Germanic language. (Anh ấy đang nghiên cứu tiếng Saxon cổ, một ngôn ngữ German cổ.)
  • Tính từ:

    • Saxon architecture can be seen in some very old English churches. (Kiến trúc Saxon có thể được nhìn thấy trong một số nhà thờ cổAnh.)
    • The writer preferred a strong, Saxon word like "folk" over the Latin-derived "population". (Nhà văn thích một từ Saxon mạnh mẽ như "folk" hơn từ "population" gốc Latin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plain Saxon": Cách diễn đạt bằng từ ngữ tiếng Anh đơn giản, gốc German, dễ tiếp cận.
    • For clarity, he translated the legal jargon into plain Saxon. (Để dễ hiểu, anh ấy dịch thuật ngữ pháp sang thứ tiếng Anh Saxon đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Anglo-Saxon (danh từ/tính từ): Chỉ người, ngôn ngữ hoặc văn hóa của các bộ tộc German (Angles, Saxons, Jutes) định cưAnh từ thế kỷ thứ 5; cũng thường dùng để chỉ tiếng Anh cổ hoặc phong cách ngôn ngữ đơn giản, trực tiếp.
    • Much of the basic vocabulary of English is of Anglo-Saxon origin. (Phần lớn từ vựng cơ bản của tiếng Anh nguồn gốc Anglo-Saxon.)
Từ đồng nghĩa
  • Germanic (tính từ): (Thuộc) German, liên quan đến các dân tộc ngôn ngữ German. (Từ này rộng hơn, bao gồm cả Saxon).
  • Old English (danh từ): Tiếng Anh cổ, ngôn ngữ của người Anglo-Saxon. ( một biểu hiện cụ thể của tiếng Saxon tại Anh).
Thành ngữ liên quan
  • Saxon English: Các từ tiếng Anh nguồn gốc German cổ, thường ngắn gọn, mạnh mẽ thiết thực, tạo nên phần lớn từ vựng cơ bản hàng ngày.
    • Words like "house", "child", "eat", and "drink" are examples of Saxon English. (Những từ như "house", "child", "eat", "drink" dụ về từ tiếng Anh gốc Saxon.)
saxon

A Saxon warrior stands guard at a hillfort.

tính từ
  1. (thuộc) Xắc-xông
danh từ
  1. người Xắc-xông
  2. tiếng Xắc-xông

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "saxon"