saxony

/'sæksni/
Học thuật
Thân thiện
saxony

The map shows the region of Saxony in central Europe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Len Saxony: Một loại len mịn, chất lượng cao, nguồn gốc từ Saxony, Đức. Loại len này thường được dùng để may quần áo cao cấp.
    • Vùng Saxony: Một khu vực địa Đông Đức, xung quanh thượng lưu sông Elbe, quê hương nguyên thủy của người Saxon.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This coat is made of soft saxony. (Chiếc áo khoác này được làm từ len saxony mềm mại.)
    • Dresden is a major city in the historical region of Saxony. (Dresden một thành phố lớnvùng lịch sử Saxony.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saxony wool": len Saxony, thường dùng để chỉ cụ thể loại len chất lượng từ vùng này.
    • The tailor prefers to work with Saxony wool for his finest suits. (Người thợ may thích làm việc với len Saxony cho những bộ vest đẹp nhất của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Saxon (adj, n): (thuộc về) người Saxon, vùng Saxony.
    • Saxon history is rich and complex. (Lịch sử Saxon rất phong phú phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Fine wool: len mịn, len tốt (khi nói về chất liệu).
  • Sachsen (n): Tên tiếng Đức của vùng Saxony.
saxony

The map shows the region of Saxony in central Europe.

danh từ
  1. len xacxoni (của Đức)
  2. quần áo bằng len xacxoni

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống