sayers
Định nghĩa
- Danh từ (dạng số nhiều của "sayer"):
- Người nói, người phát biểu: "sayers" chỉ những người nói hoặc phát biểu điều gì đó, thường mang nghĩa chung hoặc trung tính. Từ này hiếm khi được dùng trong tiếng Anh hiện đại và thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, văn học, hoặc thành ngữ.
- Nhà văn trinh thám: Trong văn cảnh đặc biệt, "Sayers" (viết hoa) là tên riêng của Dorothy L. Sayers, một nhà văn người Anh nổi tiếng với các tiểu thuyết trinh thám (1893–1957).
Ví dụ sử dụng
- (Những người nói ra những lời khôn ngoan này thường bị lãng quên.)
- (Trên đời có nhiều người nói nhưng ít người làm.)
- (Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết của Dorothy L. Sayers.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sayers" trong thành ngữ: Từ này thường xuất hiện trong cặp "sayers and doers" (người nói và người làm) để phân biệt giữa những người chỉ nói suông và những người hành động.
- The team needs more doers, not just sayers. (Đội cần nhiều người làm hơn, không chỉ những người nói suông.)
"Sayers" như tên riêng: Khi viết hoa chữ cái đầu, "Sayers" là họ của tác giả nổi tiếng. Trong văn cảnh học thuật hoặc văn học, từ này có thể được dùng để chỉ các tác phẩm của bà.
- Sayers' detective fiction remains popular today. (Tiểu thuyết trinh thám của Sayers vẫn còn phổ biến ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
Sayer (danh từ, số ít): người nói.
- He is a wise sayer of proverbs. (Anh ấy là người nói tục ngữ khôn ngoan.)
Saying (danh từ): câu nói, ngạn ngữ.
- "Actions speak louder than words" is a famous saying. ("Hành động nói to hơn lời nói" là một câu ngạn ngữ nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Speaker: người nói, diễn giả.
- Utterer: người thốt ra lời (thường dùng trong văn phong trang trọng).
- Declarer: người tuyên bố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "sayers" vì đây là danh từ. Tuy nhiên, động từ gốc "say" có các cụm như:
- Say out: nói ra thẳng thắn.
- He said out his opinion without hesitation. (Anh ấy nói thẳng ý kiến của mình mà không do dự.)
- Say over: nói đi nói lại.
- She said over the instructions to make sure. (Cô ấy nói đi nói lại hướng dẫn để chắc chắn.)
Thành ngữ liên quan
- Sayers and doers: chỉ sự khác biệt giữa người nói và người làm.
- In any project, there are always sayers and doers. (Trong bất kỳ dự án nào, luôn có người nói và người làm.)