sciurus

Định nghĩa

Danh từ: - Chi sóc: "sciurus" tên khoa học của một chi động vật gặm nhấm thuộc họ Sciuridae (họ sóc), bao gồm các loài sóc cây cỡ vừa, điển hình, đuôi rậm thường sống trên cây.

dụ sử dụng
  • (Chi sóc thường được tìm thấy trong các khu rừng khắp châu Âu châu Á.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của chi sóc để hiểu về sự thích nghi với đời sống trên cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sciurus vulgaris": tên khoa học của loài sóc đỏ phổ biến.

    • Sciurus vulgaris is known for its reddish fur and tufted ears. (Sóc đỏ được biết đến với bộ lông màu đỏ tai chùm lông.)
  • "Sciurus carolinensis": tên khoa học của loài sóc xám phương Đông.

    • Sciurus carolinensis is an invasive species in parts of Europe. (Sóc xám phương Đông loài xâm lấnmột số vùng châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sciuridae (Danh từ): họ sóc, bao gồm tất cả các loài sóc.

    • The Sciuridae family includes tree squirrels, ground squirrels, and flying squirrels. (Họ sóc bao gồm sóc cây, sóc đất sóc bay.)
  • Sciurine (Tính từ): thuộc về sóc, giống sóc.

    • The sciurine features of the animal are evident in its bushy tail. (Các đặc điểm giống sóc của loài vật này thể hiện qua chiếc đuôi rậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tree squirrel: sóc cây (chỉ chung các loài sóc sống trên cây, nhưng không phải tên khoa học).
  • Arboreal squirrel: sóc sống trên cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "sciurus" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sciurus".)