scabies
/'skeibii:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh ghẻ: Một bệnh nhiễm trùng da do ký sinh trùng gây ra, đặc trưng bởi cảm giác ngứa dữ dội và các tổn thương trên da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scabies is highly contagious and spreads through close physical contact. (Bệnh ghẻ rất dễ lây lan và truyền qua tiếp xúc cơ thể gần gũi.)
- The doctor diagnosed the itchy rash as scabies. (Bác sĩ chẩn đoán vết phát ban ngứa là bệnh ghẻ.)
- Outbreaks of scabies can occur in crowded living conditions. (Các đợt bùng phát bệnh ghẻ có thể xảy ra trong điều kiện sống đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a case of scabies": một ca bệnh ghẻ.
- The school nurse reported a case of scabies in the kindergarten class. (Y tá trường học báo cáo một ca bệnh ghẻ trong lớp mẫu giáo.)
"to be treated for scabies": được điều trị bệnh ghẻ.
- The entire family had to be treated for scabies to prevent reinfection. (Cả gia đình phải được điều trị bệnh ghẻ để ngăn ngừa tái nhiễm.)
Biến thể và từ gần giống
Scabietic (adj): (thuộc) bệnh ghẻ.
- Scabietic lesions require specific medication. (Các tổn thương do ghẻ cần thuốc điều trị đặc hiệu.)
The itch (n, informal): cách gọi thông tục cho bệnh ghẻ.
- He's been scratching all day; I think he has the itch. (Anh ấy gãi suốt ngày; tôi nghĩ anh ấy bị ghẻ.)
Từ đồng nghĩa
- The itch: bệnh ngứa, ghẻ (cách gọi thông thường).
- Sarcoptic mange: bệnh ghẻ (thường dùng cho động vật).