scabious
/'skeibjəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây lưỡi mèo: Một loại cây thuộc chi Scabiosa, thường có hoa nhỏ, nhiều cánh và thường có màu xanh lam, tím hoặc hồng. Tên gọi này bắt nguồn từ việc cây từng được cho là có thể chữa bệnh ghẻ (scabies).
Tính từ (Cổ, ít dùng):
- Có vảy, có vảy cứng: Mô tả bề mặt thô ráp hoặc có vảy.
- (Thuộc) bệnh ghẻ; như ghẻ: Liên quan đến hoặc giống như bệnh ghẻ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The field was dotted with blue scabious. (Cánh đồng điểm xuyết những bông lưỡi mèo màu xanh lam.)
- She planted scabious in her garden to attract butterflies. (Cô ấy trồng cây lưỡi mèo trong vườn để thu hút bướm.)
Tính từ (Cổ):
- The old text described a scabious rash. (Văn bản cổ mô tả một vết phát ban có vảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc văn bản cổ: Từ "scabious" với nghĩa tính từ có thể xuất hiện để mô tả tình trạng da hoặc bề mặt vật chất một cách thơ mộng hoặc y học.
- He touched the scabious bark of the ancient tree. (Anh ta chạm vào lớp vỏ sần sùi có vảy của cây cổ thụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Scabiosa (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật, thường được dùng thay thế cho "scabious" trong ngữ cảnh thực vật học.
- Field scabious (n): Một loài lưỡi mèo phổ biến mọc ở đồng cỏ.
- Devil's-bit scabious (n): Một loài lưỡi mèo khác có rễ cụt.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (thực vật):
- Pincushion flower: Hoa gối (cái tên mô tả hình dáng hoa).
- Tính từ:
- Scaly: Có vảy.
- Scabby: Đóng vảy (thường do vết thương).
Lưu ý
- Trong tiếng Anh hiện đại, "scabious" chủ yếu được dùng như một danh từ chỉ loài cây. Nghĩa tính từ mang tính chuyên ngành y học cổ hoặc văn chương và rất hiếm gặp trong giao tiếp thông thường.
- Tên cây "scabious" có nguồn gốc từ tiếng Latin (có vảy, thô ráp), liên quan đến niềm tin cổ rằng cây này có thể chữa các bệnh ngoài da như ghẻ.
tính từ
- có vảy
- (thuộc) ghẻ; như ghẻ
- mắc bệnh ghẻ
danh từ
- (thực vật học) có lưỡi mèo