itch

/itʃ/
Học thuật
Thân thiện
itch

The child has an itch on his arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự ngứa; cảm giác ngứa: Một cảm giác khó chịu trên da khiến người ta muốn gãi.
    • Sự mong muốn, nóng lòng: Một cảm giác thôi thúc mạnh mẽ muốn làm điều đó hoặc được thứ đó.
  2. Nội động từ:

    • Ngứa: Gây ra hoặc cảm thấy cảm giác ngứa trên da.
    • Nóng lòng, rất mong muốn: Cảm thấy một sự thôi thúc hoặc mong muốn mạnh mẽ.
  3. Ngoại động từ:

    • Làm cho ngứa: Gây ra cảm giác ngứa.
    • Quấy rầy, làm khó chịu: Làm cho ai đó cảm thấy bứt rứt, không yên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I have an itch on my back. (Tôi bị ngứalưng.)
    • He has an itch to travel the world. (Anh ấy nóng lòng muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.)
  • Nội động từ:

    • My mosquito bite itches terribly. (Vết muỗi đốt của tôi ngứa kinh khủng.)
    • She is itching to tell everyone the good news. ( ấy nóng lòng muốn nói tin tốt cho mọi người.)
  • Ngoại động từ:

    • This wool sweater itches my skin. (Chiếc áo len len này làm ngứa da tôi.)
    • His constant complaints itch me. (Những lời phàn nàn liên tục của anh ta làm tôi khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an itch for something": rất thèm muốn, nóng lòng muốn cái .

    • He's always had an itch for adventure. (Anh ấy luôn khao khát những cuộc phiêu lưu.)
  • "to scratch an itch": gãi chỗ ngứa (nghĩa đen); thỏa mãn một mong muốn (nghĩa bóng).

    • I finally bought the new camera to scratch that itch. (Cuối cùng tôi đã mua chiếc máy ảnh mới để thỏa mãn mong muốn đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Itchy (tính từ): gây ngứa; dễ bị ngứa; nóng lòng.

    • This fabric feels itchy. (Chất vải này cảm giác gây ngứa.)
    • He has itchy feet and loves to travel. (Anh ấy thích xê dịch yêu du lịch.)
  • Itchiness (danh từ): tình trạng ngứa.

    • The itchiness from the rash was unbearable. (Cơn ngứa từ phát ban không thể chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa ngứa): Tingling, pruritus (chuyên ngành y).
  • Danh từ (nghĩa mong muốn): Urge, longing, yearning, desire.
  • Động từ (nghĩa ngứa): Tingle, prickle.
  • Động từ (nghĩa mong muốn): Long, yearn, ache, be eager.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Itch for: nóng lòng, thiết tha muốn (điều ).
    • The team is itching for a victory. (Đội bóng đang nóng lòng muốn một chiến thắng.)
Thành ngữ liên quan
  • Seven-year itch: (nghĩa đen) bệnh ghẻ ngứa; (nghĩa bóng, thông tục) cảm giác chán ngán, muốn thay đổi (thường trong hôn nhân) sau một khoảng thời gian (thường bảy năm).

    • Rumors say their marriage is suffering from the seven-year itch. (Tin đồn nói cuộc hôn nhân của họ đang trải qua "cơn ngứa bảy năm".)
  • To have itchy fingers: (nghĩa bóng) rất muốn làm điều đó (như trừng phạt ai, tiêu tiền, hoặc tham gia vào một hoạt động).

    • The goalkeeper had itchy fingers and wanted to save every shot. (Thủ môn rất nóng lòng muốn cản phá mọi sút.)
itch

The child has an itch on his arm.

danh từ
  1. sự ngứa; bệnh ngứa; bệnh ghẻ
  2. sự rất mong muốn; sự nóng lòng muốn (cái )
nội động từ
  1. ngứa
  2. rất mong muốn
ngoại động từ
  1. làm cho ngứa
  2. quấy rầy; làm khó chịu