scalar
/'skeilə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Toán học, Vật lý):
- Vô hướng: Mô tả một đại lượng chỉ có độ lớn (magnitude) mà không có hướng (direction). Nó được xác định hoàn toàn bởi một giá trị số đơn lẻ.
- Thuộc về thang đo: Liên quan đến một thang đo hoặc chuỗi các bậc.
Danh từ:
- Đại lượng vô hướng: Một biến số hoặc đại lượng vật lý chỉ có độ lớn, không có hướng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Mass and temperature are scalar quantities. (Khối lượng và nhiệt độ là các đại lượng vô hướng.)
- The equation requires a scalar input. (Phương trình này yêu cầu một đầu vào vô hướng.)
- He demonstrated scalar patterns in the music exercise. (Anh ấy đã trình diễn các mẫu âm theo thang âm trong bài tập âm nhạc.)
Danh từ:
- Time is considered a scalar in classical mechanics. (Thời gian được coi là một đại lượng vô hướng trong cơ học cổ điển.)
- Multiply the vector by a scalar to change its magnitude. (Nhân vectơ với một đại lượng vô hướng để thay đổi độ lớn của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lập trình và khoa học máy tính: Một kiểu dữ liệu chỉ chứa một giá trị đơn lẻ (như số nguyên, số thực), trái ngược với kiểu dữ liệu phức hợp như mảng hoặc đối tượng.
- In this programming language, integers and floats are scalar types. (Trong ngôn ngữ lập trình này, số nguyên và số thực là các kiểu dữ liệu vô hướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Scalarity (danh từ): Tính chất vô hướng.
- Scalar multiplication (cụm danh từ): Phép nhân vô hướng (phép nhân một vectơ với một đại lượng vô hướng).
- Scalar field (cụm danh từ): Trường vô hướng (một hàm gán một giá trị vô hướng cho mỗi điểm trong không gian).
Từ đồng nghĩa
- Directionless magnitude: Đại lượng không có hướng.
- Magnitude-only quantity: Đại lượng chỉ có độ lớn.
Từ trái nghĩa
- Vector (danh từ/tính từ): Vectơ, có hướng. Một đại lượng có cả độ lớn lẫn hướng.
- Velocity is a vector quantity, while speed is scalar. (Vận tốc là một đại lượng vectơ, trong khi tốc độ là đại lượng vô hướng.)
tính từ
- (toán học) vô hướng