scale value

Định nghĩa

Danh từ: Giá trị trên thang đomột con số hoặc điểm dữ liệu cụ thể được gán cho một vị trí trong một hệ thống đo lường thứ tự (như thang điểm, thang nhiệt độ, thang đánh giá).

dụ sử dụng
  • (Giá trị trên thang đo 7 trong một khảo sát hạnh phúc từ 1–10 cho thấy sự hài lòng cao.)
  • (Mỗi câu hỏi kiểm tra một giá trị trên thang đo khác nhau dựa trên độ khó của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scale value in psychometrics": giá trị trên thang đo trong tâm lý học đo lường, dùng để định lượng các thuộc tính tinh thần như trí thông minh hoặc thái độ.
    • Researchers assign scale values to responses in a Likert questionnaire. (Các nhà nghiên cứu gán giá trị trên thang đo cho các phản hồi trong bảng câu hỏi Likert.)
  • "scale value in data analysis": giá trị trên thang đo trong phân tích dữ liệu, thường xuất hiện dưới dạng số liệu chuẩn hóa.
    • The scale values were normalized to range between 0 and 1 for comparison. (Các giá trị trên thang đo đã được chuẩn hóa để nằm trong khoảng từ 0 đến 1 nhằm so sánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Scale (thang đo): danh từ chỉ hệ thống đo lường.
    • The temperature scale ranges from 0 to 100 degrees. (Thang nhiệt độ dao động từ 0 đến 100 độ.)
  • Value (giá trị): danh từ chỉ số lượng hoặc mức độ.
    • The value of the measurement is 5.2. (Giá trị của phép đo 5.2.)
Từ đồng nghĩa
  • Measurement value: giá trị đo lường.
    • The measurement value must be recorded accurately. (Giá trị đo lường phải được ghi lại chính xác.)
  • Score: điểm số (thường dùng trong kiểm tra hoặc khảo sát).
    • Her score on the test was 85. (Điểm số của ấy trong bài kiểm tra 85.)
Các cụm từ liên quan
  • Scale value assignment: gán giá trị trên thang đo.
    • The scale value assignment for each answer is done automatically. (Việc gán giá trị trên thang đo cho mỗi câu trả lời được thực hiện tự động.)
  • Scale value interpretation: giải thích giá trị trên thang đo.
    • Scale value interpretation requires understanding of the measurement context. (Giải thích giá trị trên thang đo đòi hỏi sự hiểu biết về bối cảnh đo lường.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "scale value". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chuyên ngành, cụm từ "on a scale of 1 to 10" (trên thang điểm từ 1 đến 10) thường được dùng để mô tả giá trị trên thang đo. - On a scale of 1 to 10, how would you rate this product? (Trên thang điểm từ 1 đến 10, bạn sẽ đánh giá sản phẩm này như thế nào?)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

scale value
The scale value on the thermometer indicates a high temperature.