scarface

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Biệt danh của một tên tội phạm khét tiếng: "Scarface" thường được dùng để chỉ Al Capone, một tên gangster người Mỹ đã khủng bố Chicago trong thời kỳ Cấm rượu (Prohibition) cho đến khi bị bắt tội trốn thuế (1899-1947). Tên này xuất phát từ vết sẹo trên mặt hắn.

dụ sử dụng
  • (Al Capone, được biết đến với biệt danh Scarface, một trong những tên tội phạm khét tiếng nhất trong lịch sử nước Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scarface" còn được dùng trong văn hóa đại chúng để chỉ bất kỳ nhân vật tội phạm nào sẹo trên mặt, đặc biệt qua bộ phim cùng tên năm 1983 của đạo diễn Brian De Palma, kể về một tên trùm ma túy người Cuba.
    • The movie Scarface has become a cult classic about the rise and fall of a drug lord. (Bộ phim Scarface đã trở thành một tác phẩm kinh điển về sự thăng trầm của một trùm ma túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Scar (n): vết sẹo.
    • He has a long scar on his cheek. (Anh ấy một vết sẹo dài trên .)
  • Face (n): khuôn mặt.
    • Her face showed no emotion. (Khuôn mặt ấy không biểu lộ cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Gangster: tên cướp tổ chức.
    • The gangster was finally caught by the police. (Tên gangster cuối cùng đã bị cảnh sát bắt.)
  • Mobster: thành viên băng đảng tội phạm.
    • The mobster controlled the illegal gambling operations. (Tên mobster kiểm soát các hoạt động đánh bạc bất hợp pháp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng với động từ "to be known as" (được biết đến như).
    • He is known as Scarface because of the scars on his face. (Hắn được biết đến với biệt danh Scarface những vết sẹo trên mặt.)
Thành ngữ liên quan
  • To scar someone for life: để lại vết thương tâm lý suốt đời.
    • The traumatic event scarred him for life. (Sự kiện đau thương đó đã để lại vết thương tâm lý suốt đời cho anh ấy.)

Từ gần giống