scarce
/skeəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khan hiếm, ít có: Dùng để mô tả thứ gì đó có số lượng rất ít, không đủ so với nhu cầu hoặc mong muốn.
- Khó tìm, thiếu: Chỉ sự hiếm hoi, không dễ dàng có được hoặc tìm thấy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Fresh water is scarce in the desert. (Nước ngọt thì khan hiếm ở sa mạc.)
- Jobs were scarce during the economic crisis. (Việc làm trở nên khan hiếm trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- This is a scarce book in our library. (Đây là một cuốn sách hiếm trong thư viện của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make oneself scarce": (thành ngữ) rời đi, biến mất, tránh mặt (thường để tránh rắc rối hoặc một tình huống khó xử).
- When the argument started, he decided to make himself scarce. (Khi cuộc tranh cãi bắt đầu, anh ta quyết định biến mất.)
Biến thể và từ gần giống
- Scarcely (phó từ): hầu như không, vừa mới.
- I had scarcely arrived when it started to rain. (Tôi vừa mới đến thì trời bắt đầu mưa.)
- Scarcity (danh từ): sự khan hiếm, tình trạng thiếu thốn.
- The scarcity of resources is a major problem. (Sự khan hiếm tài nguyên là một vấn đề lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Rare: hiếm, hiếm có.
- In short supply: cung cấp không đủ, thiếu.
- Limited: có hạn, giới hạn.
Từ trái nghĩa
- Abundant: dồi dào, phong phú.
- Plentiful: nhiều, dư dả.
- Common: phổ biến, thông thường.
tính từ
- khan hiếm, ít có, thiếu, khó tìm
- a scarce booksách hiếm, sách khó tìm
Idioms
- to make oneself scarce(xem) make