scarce

/skeəs/
Học thuật
Thân thiện
scarce

Fresh vegetables were scarce at the market during the drought.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khan hiếm, ít có: Dùng để mô tả thứ đó số lượng rất ít, không đủ so với nhu cầu hoặc mong muốn.
    • Khó tìm, thiếu: Chỉ sự hiếm hoi, không dễ dàng được hoặc tìm thấy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Fresh water is scarce in the desert. (Nước ngọt thì khan hiếmsa mạc.)
    • Jobs were scarce during the economic crisis. (Việc làm trở nên khan hiếm trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
    • This is a scarce book in our library. (Đây một cuốn sách hiếm trong thư viện của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make oneself scarce": (thành ngữ) rời đi, biến mất, tránh mặt (thường để tránh rắc rối hoặc một tình huống khó xử).
    • When the argument started, he decided to make himself scarce. (Khi cuộc tranh cãi bắt đầu, anh ta quyết định biến mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Scarcely (phó từ): hầu như không, vừa mới.
    • I had scarcely arrived when it started to rain. (Tôi vừa mới đến thì trời bắt đầu mưa.)
  • Scarcity (danh từ): sự khan hiếm, tình trạng thiếu thốn.
    • The scarcity of resources is a major problem. (Sự khan hiếm tài nguyên một vấn đề lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rare: hiếm, hiếm có.
  • In short supply: cung cấp không đủ, thiếu.
  • Limited: hạn, giới hạn.
Từ trái nghĩa
  • Abundant: dồi dào, phong phú.
  • Plentiful: nhiều, dư dả.
  • Common: phổ biến, thông thường.
scarce

Fresh vegetables were scarce at the market during the drought.

tính từ
  1. khan hiếm, ít có, thiếu, khó tìm
    • a scarce book
      sách hiếm, sách khó tìm

Idioms

  • to make oneself scarce
    (xem) make

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "scarce"

Từ có nhắc đến "scarce"