schedule
/'ʃedju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lịch trình, thời gian biểu: Một kế hoạch chi tiết liệt kê thời gian cụ thể khi các sự kiện hoặc hoạt động sẽ diễn ra.
- Bảng kế hoạch: Một danh sách hoặc chương trình được sắp xếp theo trình tự thời gian cho các vấn đề cần được giải quyết.
- Thời hạn: Một khoảng thời gian đã được xác định trước để hoàn thành một việc gì đó.
Động từ:
- Lên lịch, sắp xếp thời gian: Hành động lập kế hoạch hoặc quyết định thời gian và địa điểm cho một sự kiện hoặc hoạt động cụ thể.
- Dự định, lên kế hoạch: Hành động lập kế hoạch cho một hoạt động hoặc sự kiện trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Please check the train schedule for departure times. (Vui lòng kiểm tra lịch trình tàu hỏa để biết giờ khởi hành.)
- The project is running behind schedule. (Dự án đang bị chậm so với thời hạn.)
- We need to stick to a tight schedule. (Chúng ta cần phải tuân thủ một lịch trình chặt chẽ.)
Động từ:
- I have scheduled a meeting for tomorrow at 10 AM. (Tôi đã lên lịch một cuộc họp vào ngày mai lúc 10 giờ sáng.)
- She scheduled her vacation for July. (Cô ấy đã lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của mình vào tháng Bảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on schedule": đúng tiến độ, đúng như kế hoạch.
- The construction is progressing on schedule. (Công trình đang tiến triển đúng như kế hoạch.)
"ahead of schedule": trước thời hạn.
- We finished the report two days ahead of schedule. (Chúng tôi đã hoàn thành báo cáo trước thời hạn hai ngày.)
"behind schedule": chậm tiến độ, trễ so với kế hoạch.
- The flight is an hour behind schedule due to bad weather. (Chuyến bay bị chậm một giờ so với lịch trình do thời tiết xấu.)
Biến thể và từ gần giống
Scheduled (adj): đã được lên lịch, theo kế hoạch.
- This is a scheduled maintenance. (Đây là hoạt động bảo trì theo lịch trình.)
Scheduler (n): người lập lịch trình; phần mềm lập lịch.
- The project scheduler manages all the deadlines. (Người lập lịch dự án quản lý tất cả các thời hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Timetable (n): thời gian biểu, lịch trình (thường dùng cho phương tiện giao thông hoặc trường học).
- Agenda (n): chương trình nghị sự, danh sách các việc cần làm (thường cho cuộc họp).
- Plan (n/v): kế hoạch, dự định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Schedule in: Sắp xếp thời gian cho (một việc gì đó), thường là vào một lịch trình đã kín.
- The doctor is very busy, but we can try to schedule you in next week. (Bác sĩ rất bận, nhưng chúng tôi có thể cố gắng sắp xếp lịch cho bạn vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
- To be scheduled to (do something): Được lên kế hoạch để (làm việc gì đó).
- The president is scheduled to arrive at noon. (Tổng thống được lên lịch sẽ đến vào buổi trưa.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bản danh mục, bảng liệt kê; bản phụ lục
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bảng giờ giấc, biểu thời gian
- schedule timethì giờ đã định trong bảng giờ giấc
- on scheduleđúng ngày giờ đã định
- thời hạn
- three days ahead of scheduletrước thời hạn ba ngày
- to be hebind schedulechậm so với thời hạn, không đúng thời hạn
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kèm danh mục (vào một tư liệu...); thêm phụ lục (vào một tài liệu...)
- ghi thành bảng giờ giấc, dự định vào bảng giờ giấc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) dự định làm (cái gì) vào ngày giờ đã định