unscheduled
/' n' edju:ld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không theo lịch trình, không được lên kế hoạch trước: Chỉ sự việc, sự kiện hoặc hoạt động xảy ra một cách bất ngờ, ngoài dự kiến, không nằm trong kế hoạch hoặc lịch trình đã định sẵn.
- Không quy định thời hạn: (Trong một số ngữ cảnh) Chỉ việc không bị giới hạn bởi một khung thời gian cụ thể đã được ấn định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The CEO called an unscheduled meeting to address the urgent issue. (Giám đốc điều hành đã triệu tập một cuộc họp không theo lịch trình để giải quyết vấn đề khẩn cấp.)
- Due to a technical fault, the train made an unscheduled stop. (Do sự cố kỹ thuật, chuyến tàu đã có một điểm dừng không theo lịch trình.)
- Passengers were informed about the unscheduled delay. (Hành khách đã được thông báo về sự chậm trễ ngoài dự kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unscheduled maintenance": bảo trì ngoài kế hoạch, thường là do sự cố bất ngờ.
- The website is down for unscheduled maintenance. (Trang web ngừng hoạt động để bảo trì ngoài kế hoạch.)
"Unscheduled absence": sự vắng mặt không báo trước, không có trong kế hoạch.
- The company has a policy for reporting unscheduled absences. (Công ty có quy định về việc báo cáo các trường hợp vắng mặt không báo trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Unscheduled là tính từ. Từ trái nghĩa trực tiếp là scheduled (đã lên lịch, theo kế hoạch).
- Unplanned (adj): không có kế hoạch, ngẫu nhiên. (Gần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào việc thiếu sự chuẩn bị hơn là việc không nằm trong một lịch trình cụ thể).
- Spontaneous (adj): tự phát, ngẫu hứng. (Nhấn mạnh tính tự nhiên, không gò bó hơn là việc trái kế hoạch).
Từ đồng nghĩa
- Unplanned: không có kế hoạch.
- Impromptu: ứng khẩu, không chuẩn bị trước (thường dùng cho bài nói, buổi biểu diễn).
- Ad hoc: được tổ chức cho một mục đích cụ thể, đặc biệt, không theo thường lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unscheduled").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unscheduled").
tính từ
- không quy định thời hạn