agenda
/ə'dʤendə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chương trình nghị sự: Danh sách các chủ đề hoặc vấn đề sẽ được thảo luận trong một cuộc họp hoặc sự kiện chính thức.
- Những việc phải làm, kế hoạch công việc: Một danh sách các mục tiêu, nhiệm vụ hoặc vấn đề cần được giải quyết hoặc hoàn thành.
- Chương trình hành động, mục đích ẩn: Một tập hợp các ý định hoặc mục tiêu thường không được tuyên bố công khai mà một cá nhân hoặc tổ chức theo đuổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The first item on the agenda is the budget report. (Mục đầu tiên trên chương trình nghị sự là báo cáo ngân sách.)
- She has a busy agenda for today, including three meetings. (Cô ấy có một lịch trình công việc bận rộn cho hôm nay, bao gồm ba cuộc họp.)
- His political agenda focuses on education reform. (Chương trình hành động chính trị của ông ấy tập trung vào cải cách giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hidden agenda": Mục đích, kế hoạch hoặc động cơ thực sự được giấu kín, không được tiết lộ công khai.
- I feel like he has a hidden agenda for proposing this partnership. (Tôi cảm thấy anh ta có một mục đích ẩn khi đề xuất quan hệ đối tác này.)
- "To set the agenda": Quyết định những vấn đề nào sẽ được thảo luận hoặc ưu tiên, từ đó kiểm soát hướng đi của cuộc thảo luận.
- The media often sets the agenda for public debate. (Giới truyền thông thường định hình chương trình nghị sự cho các cuộc tranh luận công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Agendum (danh từ, ít dùng): Một mục riêng lẻ trong chương trình nghị sự (số ít của "agenda").
- Schedule (danh từ): Lịch trình, thời gian biểu (nhấn mạnh vào khung thời gian hơn là nội dung thảo luận).
- Timetable (danh từ): Thời khóa biểu, lịch trình (thường cho phương tiện giao thông hoặc các khóa học).
Từ đồng nghĩa
- Programme/Program (danh từ): chương trình, kế hoạch chi tiết.
- Plan (danh từ): kế hoạch, dự định.
- Docket (danh từ, chuyên ngành): danh sách các vụ việc sẽ xét xử (trong tòa án) hoặc chương trình nghị sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "agenda")
Thành ngữ liên quan
- To have an agenda: Có sẵn một mục đích hoặc kế hoạch cụ thể, thường hàm ý không hoàn toàn rõ ràng hoặc trung lập.
- Be careful when negotiating with him; he always has an agenda. (Hãy cẩn thận khi đàm phán với anh ta; anh ta luôn có mục đích riêng.)
danh từ
- (số nhiều) những việc phải làm
- chương trình nghị sự
- nhật ký công tác