schematic

/ski'mætik/
Học thuật
Thân thiện
schematic

An engineer studies a schematic of the new circuit board.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) lược đồ, (thuộc) giản đồ, (thuộc) sơ đồ: Mô tả một cái đó được thể hiện dưới dạng biểu đồ, sơ đồ hoặc hình vẽ đơn giản hóa để minh họa các mối quan hệ hoặc nguyên cơ bản, thay vì chi tiết thực tế.
    • Giản lược, sơ lược: Chỉ một cách trình bày hoặc mô tả đã được đơn giản hóa, chỉ giữ lại những đặc điểm hoặc yếu tố cơ bản, quan trọng nhất.
  2. Danh từ:

    • Sơ đồ, giản đồ: Một bản vẽ hoặc biểu đồ thể hiện các bộ phận của một hệ thống (như điện tử, khí) cách chúng kết nối với nhau, thường sử dụng các ký hiệu chuẩn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The engineer provided a schematic drawing of the circuit. (Kỹ sư đã cung cấp một bản vẽ sơ đồ của mạch điện.)
    • Her explanation was very schematic, focusing only on the main ideas. (Lời giải thích của ấy rất sơ lược, chỉ tập trung vào những ý chính.)
  • Danh từ:

    • Please refer to the schematic on page 5 for wiring instructions. (Vui lòng tham khảo sơ đồtrang 5 để biết hướng dẫn đấu dây.)
    • Studying the schematic helped me understand how the engine works. (Việc nghiên cứu giản đồ đã giúp tôi hiểu động cơ hoạt động như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In schematic form": Ở dạng sơ đồ, được trình bày một cách giản lược.

    • The process is explained in schematic form in the appendix. (Quy trình được giải thích dưới dạng sơ đồ trong phần phụ lục.)
  • "Schematic representation": Sự thể hiện/bản vẽ sơ đồ.

    • The map is a schematic representation of the subway system. (Bản đồ đó một sự thể hiện sơ đồ của hệ thống tàu điện ngầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Schematically (trạng từ): Một cách sơ đồ, một cách giản lược.

    • The concept can be represented schematically. (Khái niệm này có thể được biểu diễn một cách sơ đồ.)
  • Scheme (danh từ): Sơ đồ, kế hoạch, đề án. (Lưu ý: "scheme" có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ một kế hoạch chi tiết, đôi khi mang nghĩa âm mưu).

  • Diagram (danh từ): Biểu đồ, sơ đồ. (Từ này thường dùng thay thế được cho "schematic" khi danh từ).
Từ đồng nghĩa
  • Diagrammatic (tính từ): (Thuộc) biểu đồ, dạng sơ đồ.
  • Simplified (tính từ): Được đơn giản hóa.
  • Outline (danh từ): Đề cương, phác thảo. (Chỉ cấu trúc chính, không chi tiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "schematic".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "schematic".

schematic

An engineer studies a schematic of the new circuit board.

tính từ
  1. (thuộc) lược đồ, (thuộc) giản đồ, (thuộc) sơ đồ
  2. giản lược, sơ lược

Từ đồng nghĩa