schilling

/'sʃiliɳ/
Học thuật
Thân thiện
schilling

A shopkeeper hands a customer change that includes a silver schilling coin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng tiền cơ bản của Áo trước khi chuyển sang sử dụng đồng Euro: "schilling" tên gọi của đơn vị tiền tệ chính thức của nước Áo trước năm 2002.
    • Một đồng xu hoặc tờ tiền giấy mệnh giá schilling: "schilling" cũng có thể chỉ đến một đồng xu hoặc tờ tiền giấy cụ thể được đúc hoặc in với mệnh giá này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Before the euro, prices in Austria were listed in schillings. (Trước khi đồng euro, giá cảÁo được niêm yết bằng đồng schilling.)
    • He found an old 50-schilling coin in his grandfather's drawer. (Anh ấy tìm thấy một đồng xu 50 schilling trong ngăn kéo của ông nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Austrian schilling": đồng schilling Áo (cụm từ đầy đủ để phân biệt với các loại tiền tệ lịch sử khác cùng tên).
    • The Austrian schilling was replaced by the euro in 2002. (Đồng schilling Áo đã được thay thế bằng đồng euro vào năm 2002.)
Biến thể từ gần giống
  • Schilling (viết tắt: ATS, S): Ký hiệu tiền tệ quốc tế hoặc cách viết tắt thông dụng cho đồng schilling Áo.
    • The old price was 100 ATS. (Giá 100 ATS.)
Từ đồng nghĩa
  • Austrian currency: tiền tệ Áo (cách gọi chung trước năm 2002).
  • Former monetary unit: đơn vị tiền tệ .
schilling

A shopkeeper hands a customer change that includes a silver schilling coin.

danh từ
  1. đồng Silinh (tiền nước Aó)