shieling

/'ʃi:liɳ/
danh từ
  1. (Ê-cốt) đồng cỏ
  2. nhà tranh vách đất
  3. lều, lán (cho người chăn cừu, người đi săn)
  4. chuồng cừu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

shieling
A shepherd rests in a shieling on the summer pasture.