shieling

/'ʃi:liɳ/
Học thuật
Thân thiện
shieling

A shepherd rests in a shieling on the summer pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng cỏ trên núi (dùng làm nơi chăn thả gia súc vào mùa ): Một khu vực đồng cỏ, thườngvùng cao, nơi người chăn gia súc (như cừu) đưa đàn vật lên trong những tháng mùa .
    • Túp lều hoặc nhà nhỏ đơn sơ trên núi: Một cấu trúc nhỏ, tạm thời, thường làm bằng đất cỏ, được sử dụng làm nơi trú ẩn cho người chăn gia súc hoặc người đi sănnhững vùng đồng cỏ cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shepherds took their flocks to the shieling for the summer months. (Những người chăn cừu đưa đàn của họ lên đồng cỏ trên núi trong những tháng mùa .)
    • They found an old, abandoned shieling in the hills. (Họ tìm thấy một túp lều đơn sơ bị bỏ hoang trên những ngọn đồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Summer shieling": Đồng cỏ mùa , nhấn mạnh việc sử dụng theo mùa.
    • The tradition of moving to the summer shieling is centuries old. (Truyền thống di chuyển lên đồng cỏ mùa đã từ hàng thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Shiel (n): Một biến thể hoặc rút gọn của "shieling", cùng chỉ nơi trú ẩn hoặc đồng cỏ tạm thời.
  • Bothie/Bothy (n): Một loại nhà nhỏ, đơn sơ tương tự ở Scotland, thường dùng cho người lao động nông nghiệp hoặc người đi bộ đường dài.
Từ đồng nghĩa
  • Summer pasture: Đồng cỏ mùa .
  • Hut: Túp lều, lều.
  • Shepherd's shelter: Nơi trú ẩn của người chăn cừu.
Lưu ý

Từ này nguồn gốc được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh Scotland (Ê-cốt) các vùng lân cận, gắn liền với truyền thống chăn thả gia súc theo mùa (transhumance). mô tả cả địa điểm (đồng cỏ) công trình kiến trúc (túp lều) trên đó.

shieling

A shepherd rests in a shieling on the summer pasture.

danh từ
  1. (Ê-cốt) đồng cỏ
  2. nhà tranh vách đất
  3. lều, lán (cho người chăn cừu, người đi săn)
  4. chuồng cừu