chilling

/'tʃiliɳ/
tính từ
  1. lạnh, làm ớn lạnh
  2. làm nhụt (nhuệ khí, nhiệt tình...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "chilling"

chilling
A scary movie is chilling to watch.