schist

/ʃist/
danh từ
  1. (khoáng chất) đá nghiền, diệp thạch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "schist"

Từ có nhắc đến "schist"

schist
The geologist carefully splits a piece of schist with a rock hammer.