schist
/ʃist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khoáng vật học):
- Đá phiến, diệp thạch: Một loại đá biến chất có hạt thô, có thể dễ dàng tách ra thành các lớp mỏng hoặc phiến do sự sắp xếp song song của các khoáng vật dạng tấm, như mica.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mountains in that region are composed primarily of schist. (Những ngọn núi ở vùng đó chủ yếu được cấu tạo từ đá phiến.)
- Geologists identified garnet crystals within the schist. (Các nhà địa chất đã xác định được các tinh thể granat bên trong đá diệp thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mica schist": đá phiến mica, loại phổ biến nhất, chứa nhiều mica.
- The shiny layers in this rock are characteristic of mica schist. (Các lớp óng ánh trong loại đá này là đặc trưng của đá phiến mica.)
- "Garnet schist": đá phiến granat, chứa các tinh thể granat nổi bật.
- They found a specimen of garnet schist during the field trip. (Họ đã tìm thấy một mẫu vật đá phiến granat trong chuyến khảo sát thực địa.)
Biến thể và từ gần giống
- Schistose (tính từ): có tính chất phiến, dễ tách lớp như đá phiến.
- The rock has a schistose texture. (Loại đá này có kết cấu dạng phiến.)
- Schistosity (danh từ): tính phân phiến, đặc tính tách lớp của đá biến chất.
- The schistosity of the rock indicates intense pressure during its formation. (Tính phân phiến của đá cho thấy áp lực rất lớn trong quá trình hình thành của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Diệp thạch (từ Hán Việt, ít dùng trong văn nói hàng ngày).
- Đá phiến biến chất (cụm từ mô tả chính xác hơn).
Lưu ý
- "Schist" là một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất học. Trong ngữ cảnh thông thường, có thể gọi chung là "đá biến chất" (metamorphic rock) hoặc mô tả là "loại đá có thể tách thành từng lớp mỏng".
- Không nhầm lẫn với slate (đá phiến sét, hạt mịn hơn) hoặc gneiss (đá gơnai, có dải sáng tối xen kẽ, khó tách lớp hơn).
danh từ
- (khoáng chất) đá nghiền, diệp thạch