chest
/tʃest/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngực: Phần phía trước của thân người, từ cổ đến bụng, chứa tim và phổi.
- Rương, hòm, tủ: Một loại đồ đựng lớn, thường có nắp đậy hoặc ngăn kéo, dùng để cất giữ đồ đạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa: ngực):
- He felt a sharp pain in his chest. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở ngực.)
- She held the baby close to her chest. (Cô ấy ôm đứa bé sát vào ngực.)
- Danh từ (nghĩa: rương, hòm, tủ):
- The treasure was hidden in an old wooden chest. (Kho báu được giấu trong một chiếc rương gỗ cũ.)
- She keeps her winter clothes in a chest at the end of the bed. (Cô ấy cất quần áo mùa đông trong một chiếc hòm ở cuối giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get something off one's chest": Nói ra điều gì đang chất chứa trong lòng để cảm thấy nhẹ nhõm.
- I need to talk to you. I have to get this off my chest. (Tôi cần nói chuyện với bạn. Tôi phải nói ra điều này cho nhẹ lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chest of drawers (n): Tủ ngăn kéo, tủ com-mode.
- He put his socks in the top drawer of the chest of drawers. (Anh ấy để tất vào ngăn kéo trên cùng của tủ ngăn kéo.)
- Medicine chest (n): Tủ thuốc.
- Check the medicine chest for some bandages. (Hãy kiểm tra trong tủ thuốc xem có băng gạc không.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "ngực": Thorax, breast (mặc dù "breast" thường chỉ phần ngực phía trước hoặc tuyến vú).
- Đối với nghĩa "rương, hòm": Trunk, coffer, box.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với danh từ "chest")
Thành ngữ liên quan
- Play (something) close to the chest/vest: Giữ bí mật, không tiết lộ kế hoạch hoặc ý định của mình.
- He's playing his cards close to his chest about the new project. (Anh ấy đang giữ kín bài về dự án mới.)
danh từ
- rương, hòm, tủ, két
- a medicine chesttủ thuốc
- a carpenter's chesthòm đồ thợ mộc
- tủ com mốt ((cũng) chest of drawers)
- ngực
Idioms
- to get something off one's chestnói hết điều gì ra không để bụng