chest

/tʃest/
Học thuật
Thân thiện
chest

A sailor opens a heavy wooden chest on the deck of a ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngực: Phần phía trước của thân người, từ cổ đến bụng, chứa tim phổi.
    • Rương, hòm, tủ: Một loại đồ đựng lớn, thường nắp đậy hoặc ngăn kéo, dùng để cất giữ đồ đạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa: ngực):
    • He felt a sharp pain in his chest. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhóingực.)
    • She held the baby close to her chest. ( ấy ôm đứa bé sát vào ngực.)
  • Danh từ (nghĩa: rương, hòm, tủ):
    • The treasure was hidden in an old wooden chest. (Kho báu được giấu trong một chiếc rương gỗ .)
    • She keeps her winter clothes in a chest at the end of the bed. ( ấy cất quần áo mùa đông trong một chiếc hòmcuối giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get something off one's chest": Nói ra điều đang chất chứa trong lòng để cảm thấy nhẹ nhõm.
    • I need to talk to you. I have to get this off my chest. (Tôi cần nói chuyện với bạn. Tôi phải nói ra điều này cho nhẹ lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chest of drawers (n): Tủ ngăn kéo, tủ com-mode.
    • He put his socks in the top drawer of the chest of drawers. (Anh ấy để tất vào ngăn kéo trên cùng của tủ ngăn kéo.)
  • Medicine chest (n): Tủ thuốc.
    • Check the medicine chest for some bandages. (Hãy kiểm tra trong tủ thuốc xem băng gạc không.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "ngực": Thorax, breast (mặc dù "breast" thường chỉ phần ngực phía trước hoặc tuyến ).
  • Đối với nghĩa "rương, hòm": Trunk, coffer, box.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với danh từ "chest")

Thành ngữ liên quan
  • Play (something) close to the chest/vest: Giữ bí mật, không tiết lộ kế hoạch hoặc ý định của mình.
    • He's playing his cards close to his chest about the new project. (Anh ấy đang giữ kín bài về dự án mới.)
chest

A sailor opens a heavy wooden chest on the deck of a ship.

danh từ
  1. rương, hòm, tủ, két
    • a medicine chest
      tủ thuốc
    • a carpenter's chest
      hòm đồ thợ mộc
  2. tủ com mốt ((cũng) chest of drawers)
  3. ngực

Idioms

  • to get something off one's chest
    nói hết điều ra không để bụng