schmuck

Định nghĩa

Danh từ (thường mang tính xúc phạm, thân mật hoặc mỉa mai): - Kẻ ngốc, kẻ đáng khinh: "Schmuck" dùng để chỉ một người đàn ông (hoặc đôi khi phụ nữ) bị coi ngu ngốc, vụng về, hoặc thiếu tinh tế, thường gây khó chịu cho người khác. Từ này bắt nguồn từ tiếng Yiddish (một ngôn ngữ của người Do Thái Ashkenazi), nghĩa đen "bộ phận sinh dục nam", nhưng trong tiếng Anh hiện đại, được dùng như một lời chửi nhẹ hoặc trêu chọc.

dụ sử dụng
  • (Đừng ngốc vậy; anh lại quên chìa khóa rồi!)
  • (Anh ta tự sửa xe làm hỏng thêm. Đúng một thằng ngốc.)
  • (Tôi cảm thấy mình thật ngu ngốc sau khi nhận ra mình đã bị lừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Schmuck thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật giữa bạn bè hoặc người quen, nhưng có thể gây xúc phạm nếu dùng với người lạ hoặc trong tình huống trang trọng.
  • "To be a schmuck": trở thành kẻ ngốc nghếch hoặc đáng thương.
    • He always tries to impress people but ends up looking like a schmuck. (Anh ta luôn cố gây ấn tượng với mọi người nhưng cuối cùng lại trông như một thằng ngốc.)
  • "Schmuck" trong văn hóa đại chúng: từ này xuất hiện nhiều trong phim ảnh chương trình hài Mỹ, thường mang sắc thái mỉa mai hoặc tự trào.
Biến thể từ gần giống
  • Schmucky (tính từ): mang tính ngu ngốc, đáng khinh.
    • That was a schmucky thing to do. (Đó một hành động ngu ngốc.)
  • Schmuckiness (danh từ): tính chất ngu ngốc, vụng về.
    • His schmuckiness cost us the game. (Sự ngu ngốc của anh ta đã khiến chúng tôi thua trận.)
Từ đồng nghĩa
  • Jerk (kẻ đáng ghét, thô lỗ)
  • Idiot (kẻ ngốc)
  • Fool (kẻ khờ)
  • Dope (kẻ ngốc, thường nhẹ nhàng hơn)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "schmuck", nhưng có thể kết hợp với động từ khác:
    • To act like a schmuck: hành xử như một kẻ ngốc.
      • Stop acting like a schmuck and think before you speak. (Đừng hành xử như một thằng ngốc nữa, hãy suy nghĩ trước khi nói.)
Thành ngữ liên quan
  • Schmuck luck: vận may kiểu ngu ngốc (thường may mắn không đáng hoặc do sai lầm).
    • He only won because of schmuck luck. (Anh ta chỉ thắng nhờ vận may ngu ngốc.)
  • To make a schmuck out of someone: biến ai đó thành kẻ ngốc (thường do hành động của người khác).
    • She made a schmuck out of him in front of everyone. ( ấy đã biến anh ta thành kẻ ngốc trước mặt mọi người.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

schmuck
A man is acting like a real schmuck by cutting in line.