shumac

Định nghĩa

Danh từ: - Cây sơn, cây thù du: "shumac" (cũng viết "sumac") chỉ các loại cây bụi hoặc cây thân gỗ thuộc chi Rhus. Từ này thường được dùng để chỉ các loài không độc trong chi này, khác với các loài độc như cây thường xuân độc (poison ivy).

dụ sử dụng
  • (Cây thù du mọc rất nhiềuvùng Địa Trung Hải.)
  • (Chúng tôi đã dùng quả thù du khô để làm một loại gia vị chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shumac" trong ẩm thực: Quả của cây thù du thường được sấy khô nghiền thành bột, dùng làm gia vị trong ẩm thực Trung Đông Địa Trung Hải, vị chua nhẹ.

    • Shumac is a key ingredient in za'atar spice blend. (Thù du một thành phần chính trong hỗn hợp gia vị za'atar.)
  • "shumac" trong nhuộm vải: Vỏ cây thù du từng được dùng để tạo màu nhuộm tự nhiên.

    • Historically, shumac was used to dye leather and wool. (Trong lịch sử, thù du được dùng để nhuộm da len.)
Biến thể từ gần giống
  • Sumac: cách viết phổ biến hơn của "shumac".

    • Sumac is often misspelled as shumac. (Sumac thường bị viết sai chính tả thành shumac.)
  • Rhus: tên chi thực vật của cây thù du.

    • The genus Rhus includes both shumac and poison ivy. (Chi Rhus bao gồm cả cây thù du cây thường xuân độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Sumac: cùng nghĩa, cách viết thông dụng hơn.
  • Rhus: tên khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "shumac".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "shumac".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

shumac
A gardener plants a young shumac in the backyard.