samekh

Định nghĩa

Danh từ: - Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái Hebrew: "samekh" tên gọi của một chữ cái trong hệ thống chữ viết Hebrew, được sử dụng trong tiếng Hebrew cổ hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Chữ cái "samekh" thường được liên kết với sự hỗ trợ hoặc nền tảng.)
  • (Trong tiếng Hebrew, từ "hỗ trợ" bắt đầu bằng chữ cái samekh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Samekh" trong hệ thống số học Hebrew (gematria): Chữ cái này giá trị số là 60.

    • In gematria, samekh has the numerical value of 60. (Trong gematria, samekh giá trị số là 60.)
  • "Samekh" trong ngữ cảnh tôn giáo: Xuất hiện trong các văn bản tôn giáo như Kinh Thánh Hebrew.

    • Psalm 119 is an acrostic poem where each section begins with a different Hebrew letter, including samekh. (Thi thiên 119 một bài thơ acrostic, mỗi phần bắt đầu bằng một chữ cái Hebrew khác nhau, bao gồm cả samekh.)
Biến thể từ gần giống
  • Samekh (dạng viết tay): Trong chữ viết tay Hebrew, samekh hình dạng tròn khép kín, đôi khi bị nhầm lẫn với chữ "mem" cuối.
  • Samekh sofit: Không dạng cuối đặc biệt (sofit) như một số chữ cái Hebrew khác.
Từ đồng nghĩa
  • Chữ cái số 15: Cách gọi theo thứ tự trong bảng chữ cái.
  • Letter samekh: Cách gọi thông dụng trong các ngữ cảnh học thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ liên quan "samekh" một danh từ chỉ chữ cái, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
  • "From aleph to samekh": Cụm từ ít phổ biến, mang nghĩa "từ đầu đến cuối" (tương tự "from A to Z" trong tiếng Anh), dựa trên thứ tự chữ cái Hebrew.
    • He studied the Torah from aleph to samekh. (Ông ấy đã học Torah từ đầu đến cuối.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

samekh
A child points to the letter samekh in a Hebrew alphabet book.