schnick

Học thuật
Thân thiện
schnick

Un homme boit un schnick dans un verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu trắng tồi, rượu mạnh chất lượng kém: Từ lóng (thông tục) dùng để chỉ loại rượu mạnh, thườngrượu trắng, chất lượng thấp, rẻ tiền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a acheté une bouteille de schnick au marché noir. (Anh ta đã mua một chai rượu tồichợ đen.)
    • Fais attention à ce schnick, il est très fort et pas bon. (Cẩn thận với thứ rượu tồi này, rất mạnh không ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thông tục, không trang trọng. thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ một thứ đồ uống cồn rẻ tiền có thể nguy hiểm cho sức khỏe.
Biến thể từ gần giống
  • Schnaps (danh từ giống đực): Một từ nguồn gốc Đức, cũng dùng trong tiếng Pháp thông tục để chỉ rượu mạnh nói chung, nhưng không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như "schnick".
  • Tord-boyaux (danh từ giống đực, thông tục): Một từ lóng khác có nghĩa tương tự, chỉ thứ rượu mạnh rất rẻ chất lượng kém.
Từ đồng nghĩa
  • Mauvaise eau-de-vie: Rượu mạnh tồi.
  • Gnôle (thông tục): Rượu mạnh, thườngtự nấu, chất lượng thấp.
Lưu ý
  • "Schnick" là một từ mượn, nguồn gốc từ tiếng Đức hoặc tiếng Yiddish. Trong tiếng Pháp, thuộc phạm vi sử dụng hẹp, chủ yếu trong khẩu ngữ có thể được coi là từ hoặc ít dùng trong một số vùng.
schnick

Un homme boit un schnick dans un verre.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) rượu trắng tồi

Từ gần giống