snack
/snæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Món ăn nhẹ, bữa ăn nhẹ: Một lượng thức ăn nhỏ được tiêu thụ giữa các bữa ăn chính.
- Quán ăn nhanh, quán ăn nhẹ: Một cửa hàng nhỏ phục vụ các món ăn nhanh và đơn giản, thường mở cửa suốt ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai pris un petit snack en attendant le dîner. (Tôi đã ăn một chút đồ ăn nhẹ trong khi chờ bữa tối.)
- Il y a un snack près de la gare qui fait de bonnes crêpes. (Có một quán ăn nhanh gần ga tàu làm bánh crêpe rất ngon.)
- Les enfants ont souvent un snack à quatre heures. (Trẻ con thường có một bữa ăn nhẹ lúc bốn giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prendre un snack": ăn một bữa nhẹ hoặc ghé vào một quán ăn nhanh.
- On a pris un snack sur la route des vacances. (Chúng tôi đã ghé vào một quán ăn nhanh trên đường đi nghỉ.)
"Snack-bar": thường được viết gọn lại thành "snack", chỉ một loại quán ăn tự phục vụ hoặc phục vụ nhanh.
- Ce snack-bar est ouvert 24h/24. (Quán ăn nhanh này mở cửa 24/24.)
Biến thể và từ gần giống
- Snacking (danh từ, mượn từ tiếng Anh): hành động ăn vặt, ăn các bữa nhẹ.
- Casse-croûte (danh từ giống đực): bữa ăn nhanh, bữa ăn nhẹ (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn).
- En-cas (danh từ giống đực): đồ ăn nhẹ, thức ăn sẵn có.
Từ đồng nghĩa
- Goûter (danh từ giống đực): bữa ăn nhẹ, thường vào buổi chiều.
- Collation (danh từ giống cái): bữa ăn nhẹ, thường mang tính chất đơn giản.
Các cụm từ liên quan
- Bar à snacks: quầy bán đồ ăn nhanh.
- Le bar à snacks de la piscine propose des frites et des boissons. (Quầy đồ ăn nhanh ở bể bơi có bán khoai tây chiên và đồ uống.)
Thành ngữ liên quan
- Ce n'est pas qu'un snack ! (Thành ngữ, dùng trong quảng cáo hoặc nói quá): Đây không chỉ đơn thuần là một quán ăn nhanh! (Hàm ý nơi đó còn phục vụ nhiều hơn thế).
- Venez chez nous, ce n'est pas qu'un snack ! (Hãy đến với chúng tôi, đây không chỉ là một quán ăn nhanh thông thường đâu!)
danh từ giống đực
- xnachba (quán ăn phục vụ nhanh và suốt ngày)