schnorkel

/'snɔ:kl/ Cách viết khác : (schnorkel) /'ʃnɔ:kl/
Học thuật
Thân thiện
schnorkel

Le sous-marin utilise son schnorkel en surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ống thông hơi (của tàu ngầm): Một thiết bị hình ống cho phép tàu ngầm hoạt độngđộ sâu kính tiềm vọng, lấy không khí từ mặt nước cho động cơ diesel thải khí xả ra ngoài không cần phải nổi hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sous-marin utilise son schnorkel pour recharger ses batteries. (Tàu ngầm sử dụng ống thông hơi của để sạc lại pin.)
    • Le schnorkel est une invention cruciale pour la discrétion des sous-marins. (Ống thông hơimột phát minh quan trọng cho khả năng hoạt động kín đáo của tàu ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "remonter le schnorkel": thu ống thông hơi lại.

    • Le commandant a ordonné de remonter le schnorkel avant la plongée. (Chỉ huy ra lệnh thu ống thông hơi lại trước khi lặn.)
  • "naviguer au schnorkel": hành trìnhchế độ sử dụng ống thông hơi.

    • Le sous-marin naviguait au schnorkel pour approcher la côte sans être détecté. (Tàu ngầm hành trìnhchế độ sử dụng ống thông hơi để tiếp cận bờ biển không bị phát hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Snorkel (orthographe alternative) (n.m): Cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại, của từ "schnorkel".

    • Le snorkel du sous-marin était visible à la surface. (Ống thông hơi của tàu ngầm có thể nhìn thấy trên mặt nước.)
  • Périscope (n.m): Kính tiềm vọng, một thiết bị quang học để quan sát từ dưới nước, thường được sử dụng cùng lúc với ống thông hơi.

    • Le périscope et le schnorkel sont deux équipements distincts. (Kính tiềm vọng ống thông hơihai thiết bị khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Tube d'aération: ống thông gió (cách gọi mô tả chức năng).
  • Mât d'aération: cột thông hơi (cách gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trong tiếng Pháp)

schnorkel

Le sous-marin utilise son schnorkel en surface.

danh từ giống đực
  1. ống thông hơi (của tàu ngầm)

Từ gần giống