schnozzle

Định nghĩa
  1. Danh từ (không trang trọng):
    • Cái mũi: "schnozzle" một từ lóng, thông tục để chỉ cái mũi của con người. Từ này thường được dùng với hàm ý hài hước, thân mật hoặc mô tả một chiếc mũi lớn, nổi bật.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy một cái mũi to khiến anh ấy trông như một diễn viên hài.)
  • ( ấy lau mũi mình bằng một tờ khăn giấy.)
  • (Đừng ngoáy mũinơi công cộng nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to schnozzle" (động từ, hiếm dùng): cũng có thể được dùng như một động từ không trang trọng với nghĩa "ngửi" hoặc "hít" bằng mũi, nhưng cách dùng này rất hiếm không phổ biến.
    • The dog schnozzled the ground looking for treats. (Con chó ngửi mặt đất tìm đồ ăn vặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Schnoz (danh từ, lóng): từ rút gọn của "schnozzle", cũng có nghĩa cái mũi.
    • He's got a schnoz that can be seen from a mile away. (Anh ta cái mũi có thể nhìn thấy từ cách xa một dặm.)
  • Schnozzola (danh từ, lóng, cổ): biến thể khác của "schnozzle", thường dùng trong tiếng lóng Mỹ thế kỷ 20.
Từ đồng nghĩa
  • Nose (danh từ, trang trọng): mũi (từ chuẩn).
  • Beak (danh từ, lóng): mỏ (dùng để chỉ mũi một cách hài hước).
  • Honker (danh từ, lóng): mũi to (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
  • Snoot (danh từ, lóng): mũi (thường chỉ mũi của động vật hoặc người một cách hài hước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Schnozzle up (động từ, lóng, hiếm): cúi xuống hoặc đưa mũi lại gần để ngửi.
    • He schnozzled up to the flower to smell it. (Anh ấy cúi mũi xuống gần bông hoa để ngửi .)
Thành ngữ liên quan
  • Follow your schnozzle (thành ngữ, lóng): làm theo trực giác hoặc bản năng (tương tự "follow your nose").
    • Just follow your schnozzle and you'll find the bakery. (Cứ đi theo mũi của bạn bạn sẽ tìm thấy tiệm bánh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

schnozzle
He gently tapped his schnozzle after a big sneeze.