school of law

Định nghĩa

Danh từ: Trường luật (hoặc khoa luật trong một trường đại học). Đây một cơ sở giáo dục sau đại học chuyên đào tạo cấp bằng luật ( dụ: Cử nhân Luật, Tiến sĩ Luật).

dụ sử dụng
  • ( ấy tốt nghiệp từ một trường luật danh tiếngHoa Kỳ.)
  • (Trường luật cung cấp các khóa học về tư pháp hình sự luật hiến pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend a school of law": theo học tại một trường luật.

    • He decided to attend a school of law after completing his undergraduate degree. (Anh ấy quyết định theo học một trường luật sau khi hoàn thành bằng đại học.)
  • "accredited school of law": trường luật được công nhận (bởi các tổ chức pháp chính thức).

    • Only graduates from an accredited school of law can take the bar exam. (Chỉ những sinh viên tốt nghiệp từ trường luật được công nhận mới có thể tham gia kỳ thi luật sư.)
Biến thể từ gần giống
  • Law school (danh từ): cách gọi tắt phổ biến hơn của "school of law".

    • She is applying to several law schools this fall. ( ấy đang nộp đơn vào nhiều trường luật vào mùa thu này.)
  • Faculty of law (danh từ): khoa luật (thường dùng trong hệ thống giáo dục châu Âu).

    • The Faculty of Law at the university is highly regarded. (Khoa Luật của trường đại học này được đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Law school: trường luật (từ thông dụng nhất).
  • College of law: trường cao đẳng luật (thường một phần của đại học).
  • Legal academy: học viện pháp (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "school of law". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như:
    • Apply to (nộp đơn vào): She applied to the school of law.
    • Graduate from (tốt nghiệp từ): He graduated from the school of law.
Thành ngữ liên quan
  • "The school of hard knocks": (thành ngữ) trường đời, kinh nghiệm thực tế (không liên quan trực tiếp đến "school of law", nhưng có thể dùng để so sánh).
    • He learned more about the law from the school of hard knocks than from any school of law. (Anh ấy học được nhiều về luật từ trường đời hơn từ bất kỳ trường luật nào.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

school of law
A student walks into the school of law for her first class.