schoolteacher

schoolteacher

The schoolteacher writes a math problem on the chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ: Giáo viên trường học (chỉ một người dạy học tại một trường học, thường cấp dưới đại học).

dụ sử dụng
  • (Giáo viên trường học đã giải thích bài toán một cách rõ ràng cho học sinh.)
  • ( tôi một giáo viên trường học tận tâm, người yêu thích làm việc với trẻ em.)
  • (Giáo viên trường học đã giao bài tập về nhà cho cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a schoolteacher": làm nghề giáo viên trường học.

    • She decided to be a schoolteacher after graduating from university. ( ấy quyết định làm giáo viên trường học sau khi tốt nghiệp đại học.)
  • "schoolteacher's pet": học trò cưng của giáo viên (thường dùng với nghĩa hài hước hoặc châm biếm).

    • He was always the schoolteacher's pet because he got good grades. (Cậu ấy luôn học trò cưng của giáo viên trường học đạt điểm cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Schoolteaching (danh từ): nghề dạy họctrường.

    • Schoolteaching requires patience and dedication. (Nghề dạy họctrường đòi hỏi sự kiên nhẫn tận tâm.)
  • Teacher (danh từ): giáo viên (nói chung, không nhất thiếttrường học).

    • A good teacher inspires students. (Một giáo viên tốt truyền cảm hứng cho học sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Instructor: người hướng dẫn, giảng viên (thường dùng trong môi trường chuyên môn hoặc kỹ thuật).
  • Educator: nhà giáo dục (mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả giáo viên những người làm công tác giáo dục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "schoolteacher". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "work" hoặc "teach": - Work as a schoolteacher: làm việc với tư cách giáo viên trường học. - He works as a schoolteacher in a rural village. (Anh ấy làm việc với tư cách giáo viên trường họcmột làng quê.)

  • Teach as a schoolteacher: dạy học với tư cách giáo viên trường học.
    • She teaches as a schoolteacher at the local high school. ( ấy dạy học với tư cách giáo viên trường học tại trường trung học địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • "The schoolteacher's life": cuộc sống của một giáo viên trường học (thường ám chỉ sự vất vả nhưng ý nghĩa).
    • The schoolteacher's life is full of challenges but also rewards. (Cuộc sống của một giáo viên trường học đầy thử thách nhưng cũng nhiều phần thưởng.)