sadique

tính từ
  1. (y học) loạn dâm gây đau
  2. khoái (những trò) tàn ác, bạo tàn
danh từ
  1. (y học) người loạn dâm gây đau
  2. kẻ khoái (những trò) tàn ác, kẻ bạo tàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sadique"