sadique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tính chất tàn ác, bạo tàn: Chỉ người hoặc hành động tìm thấy niềm vui, sự khoái cảm trong việc gây ra đau đớn, khổ sở cho người khác.
- (Y học) Loạn dâm gây đau: Một dạng rối loạn tâm lý hoặc tình dục trong đó khoái cảm có được từ việc làm người khác đau đớn.
Danh từ:
- Kẻ tàn ác, kẻ bạo tàn: Người có hành vi tàn ác, tìm thấy niềm vui trong sự đau khổ của người khác.
- (Y học) Người loạn dâm gây đau: Người mắc chứng rối loạn tâm lý/tình dục này.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un humour sadique. (Anh ta có khiếu hài hước tàn ác.)
- C'est un plaisir sadique de voir souffrir les autres. (Đó là một thú vui tàn ác khi thấy người khác đau khổ.)
Danh từ:
- Ce dictateur était un vrai sadique. (Nhà độc tài đó là một kẻ bạo tàn thực sự.)
- Le psychiatre a diagnostiqué un sadique. (Bác sĩ tâm thần đã chẩn đoán một người mắc chứng loạn dâm gây đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rire sadique": Nụ cười tàn ác, nụ cười của kẻ khoái trá khi thấy người khác đau khổ.
- Il a eu un rire sadique en les voyant tomber. (Hắn đã cười một cách tàn ác khi thấy họ ngã.)
"Pulsion sadique": (Thuật ngữ tâm lý) Xu hướng, động lực thúc đẩy hành vi tàn ác.
- La psychanalyse étudie les pulsions sadiques. (Phân tâm học nghiên cứu các xu hướng tàn ác.)
Biến thể và từ gần giống
Sadiquement (phó từ): Một cách tàn ác.
- Il les a tourmentés sadiquement. (Hắn đã hành hạ họ một cách tàn ác.)
Sadisme (danh từ): Chủ nghĩa tàn ác, thói tàn bạo; (y học) chứng loạn dâm gây đau.
- Le sadisme de ce personnage est effrayant. (Tính tàn ác của nhân vật này thật đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Cruel (adj): Độc ác, tàn nhẫn.
- Barbare (adj): Dã man, man rợ.
- Féroce (adj): Hung ác, dữ tợn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Être d'une cruauté sadique": Có sự tàn ác đến mức khoái trá.
- Son châtiment était d'une cruauté sadique. (Hình phạt của hắn mang một sự tàn ác đến mức khoái trá.)
tính từ
- (y học) loạn dâm gây đau
- khoái (những trò) tàn ác, bạo tàn
danh từ
- (y học) người loạn dâm gây đau
- kẻ khoái (những trò) tàn ác, kẻ bạo tàn