scienter
/sai'entə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Luật pháp):
- Cố ý, có ý thức: Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả một hành động được thực hiện một cách có chủ đích, với sự hiểu biết về hậu quả hoặc tính chất sai trái của nó. Nó nhấn mạnh yếu tố ý thức và sự cố ý, thay vì vô ý hoặc do sơ suất.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The defendant acted scienter when he made false statements to the investors. (Bị cáo đã hành động một cách cố ý khi đưa ra những tuyên bố sai lệch cho các nhà đầu tư.)
- To prove fraud, the prosecution must show that the false representation was made scienter. (Để chứng minh hành vi lừa đảo, bên công tố phải chỉ ra rằng sự trình bày sai sự thật đã được thực hiện một cách có ý thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acting with scienter": Hành động với ý định cố ý. Đây là một cụm từ pháp lý quan trọng, đặc biệt trong các vụ án về chứng khoán, lừa đảo, hoặc khiếu nại dân sự, nơi cần chứng minh trạng thái tinh thần của bị cáo.
- The court found that the manager had acted with scienter, knowing the reports were inaccurate. (Tòa án phán quyết rằng người quản lý đã hành động với ý định cố ý, biết rõ các báo cáo là không chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Scienter cũng có thể được sử dụng như một danh từ trong một số ngữ cảnh pháp lý, với nghĩa là "kiến thức về sự việc sai trái" hoặc "trạng thái tinh thần cố ý".
- The plaintiff must prove the defendant's scienter. (Nguyên đơn phải chứng minh ý định cố ý của bị cáo.)
Từ đồng nghĩa
- Knowingly: một cách có biết, cố ý (phổ biến hơn trong ngôn ngữ pháp lý và thông thường).
- Willfully: một cách cố ý, có chủ tâm.
- Intentionally: một cách có chủ đích.
Từ trái nghĩa
- Inadvertently: một cách vô ý, không chủ tâm.
- Negligently: một cách cẩu thả, do sơ suất.
- Unknowingly: một cách không biết, vô tình.
Lưu ý sử dụng
- Scienter là một thuật ngữ chuyên ngành luật, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý, bản án, hoặc các cuộc thảo luận học thuật về luật. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Khi sử dụng, cần đảm bảo ngữ cảnh rõ ràng để tránh nhầm lẫn với các từ có vẻ tương tự như "science" (khoa học).
phó từ
- (pháp lý) cố ý, có ý thức