scienter

/sai'entə/
Học thuật
Thân thiện
scienter

The lawyer argued the defendant acted with scienter.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Luật pháp):
    • Cố ý, ý thức: Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh pháp để mô tả một hành động được thực hiện một cách chủ đích, với sự hiểu biết về hậu quả hoặc tính chất sai trái của . nhấn mạnh yếu tố ý thức sự cố ý, thay vì vô ý hoặc do sơ suất.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The defendant acted scienter when he made false statements to the investors. (Bị cáo đã hành động một cách cố ý khi đưa ra những tuyên bố sai lệch cho các nhà đầu .)
    • To prove fraud, the prosecution must show that the false representation was made scienter. (Để chứng minh hành vi lừa đảo, bên công tố phải chỉ ra rằng sự trình bày sai sự thật đã được thực hiện một cách ý thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acting with scienter": Hành động với ý định cố ý. Đây một cụm từ pháp quan trọng, đặc biệt trong các vụ án về chứng khoán, lừa đảo, hoặc khiếu nại dân sự, nơi cần chứng minh trạng thái tinh thần của bị cáo.
    • The court found that the manager had acted with scienter, knowing the reports were inaccurate. (Tòa án phán quyết rằng người quản lý đã hành động với ý định cố ý, biết các báo cáo không chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Scienter cũng có thể được sử dụng như một danh từ trong một số ngữ cảnh pháp , với nghĩa "kiến thức về sự việc sai trái" hoặc "trạng thái tinh thần cố ý".
    • The plaintiff must prove the defendant's scienter. (Nguyên đơn phải chứng minh ý định cố ý của bị cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Knowingly: một cách biết, cố ý (phổ biến hơn trong ngôn ngữ pháp thông thường).
  • Willfully: một cách cố ý, chủ tâm.
  • Intentionally: một cách chủ đích.
Từ trái nghĩa
  • Inadvertently: một cách vô ý, không chủ tâm.
  • Negligently: một cách cẩu thả, do sơ suất.
  • Unknowingly: một cách không biết, vô tình.
Lưu ý sử dụng
  • Scienter một thuật ngữ chuyên ngành luật, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp , bản án, hoặc các cuộc thảo luận học thuật về luật. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khi sử dụng, cần đảm bảo ngữ cảnh rõ ràng để tránh nhầm lẫn với các từ có vẻ tương tự như "science" (khoa học).
scienter

The lawyer argued the defendant acted with scienter.

phó từ
  1. (pháp ) cố ý, ý thức

Từ gần giống