sinter
/'sintə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Địa lý, Địa chất):
- Đá túp: Một loại đá trầm tích kết dính, thường được hình thành từ các khoáng chất như silica hoặc canxi cacbonat kết tủa từ nước nóng (nước suối nóng) hoặc nước ngầm, tạo thành các lớp đá xốp hoặc dạng cục.
Động từ (Kỹ thuật, Luyện kim):
- Kết khối (bằng nhiệt): Quá trình xử lý nhiệt đối với bột kim loại hoặc quặng mịn ở nhiệt độ cao, nhưng dưới điểm nóng chảy, để chúng kết dính lại thành một khối rắn chắc hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The hot springs have formed beautiful terraces of sinter over thousands of years. (Các suối nước nóng đã hình thành nên những bậc thang đá túp tuyệt đẹp qua hàng ngàn năm.)
- Silica sinter is often found around geysers. (Đá túp silica thường được tìm thấy xung quanh các mạch nước phun.)
Động từ:
- The factory uses a furnace to sinter metal powder into solid parts. (Nhà máy sử dụng lò nung để kết khối bột kim loại thành các chi tiết rắn.)
- This process sinters the iron ore fines before they are smelted. (Quy trình này kết khối các hạt quặng sắt mịn trước khi chúng được nấu chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sintering process": Quy trình thiêu kết/kết khối.
- The sintering process is crucial for manufacturing ceramic components. (Quy trình thiêu kết rất quan trọng trong sản xuất các linh kiện bằng gốm.)
"Sintered material": Vật liệu đã được thiêu kết.
- Sintered metal has a porous structure but is very strong. (Kim loại đã thiêu kết có cấu trúc xốp nhưng rất bền.)
Biến thể và từ liên quan
Sintering (n): Sự thiêu kết, sự kết khối.
- Sintering reduces the porosity of the material. (Sự thiêu kết làm giảm độ xốp của vật liệu.)
Sinterable (adj): Có thể thiêu kết được.
- This powder is highly sinterable. (Loại bột này có khả năng thiêu kết rất cao.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Đá kết tủa từ suối nóng, đá trầm tích nhiệt dịch.
- Động từ: Thiêu kết, kết dính bằng nhiệt, nung kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "sinter")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sinter")
danh từ
- (địa lý,địa chất) đá túp