scieuse

Học thuật
Thân thiện
scieuse

Une scieuse coupe une planche de bois dans un atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy cưa: Một công cụ hoặc máy móc lưỡi cưa dùng để cắt các vật liệu như gỗ, kim loại hoặc đá.
Ví dụ sử dụng
  • (Tiếng của máy cưa trong xưởng rất to.)
  • (Anh ấy đã mua một máy cưa điện mới cho dự án mộc của mình.)
  • (Máy cưa đĩa cho phép những đường cắt chính xác thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scieuse à ruban": Máy cưa dây (cưa vòng).
    • La scieuse à ruban est idéale pour découper des courbes dans le bois. (Máy cưa dâytưởng để cắt các đường cong trên gỗ.)
  • "Scieuse sauteuse": Máy cưa lọng (cưa rung).
    • Pour découper une forme dans cette planche, utilise la scieuse sauteuse. (Để cắt một hình dạng trên tấm ván này, hãy dùng máy cưa lọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Scie (danh từ giống cái): Cái cưa (nói chung, có thểcông cụ cầm tay).
    • Il coupe la branche avec une scie à main. (Anh ấy cắt cành cây bằng một cái cưa tay.)
  • Sciage (danh từ giống đực): Hành động cưa, sự cưa.
    • Le sciage du bois génère beaucoup de poussière. (Việc cưa gỗ tạo ra rất nhiều bụi.)
  • Scier (động từ): Cưa.
    • Il faut scier cette poutre en deux. (Cần phải cưa đôi cây này.)
Từ đồng nghĩa
  • Machine à scier: Máy để cưa. (Cách diễn đạt mô tả hơn, ít phổ biến hơn "scieuse").
scieuse

Une scieuse coupe une planche de bois dans un atelier.

danh từ giống cái
  1. máy cưa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "scieuse"