suisse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Thụy Sĩ: Dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ hoặc đặc điểm liên quan đến quốc gia Thụy Sĩ.
Danh từ giống đực:
- Người trông coi nhà thờ / Người quản lễ: Chỉ người có nhiệm vụ giữ gìn trật tự, hướng dẫn hoặc thực hiện các công việc phụ trợ trong một nhà thờ.
- Cảnh vệ (Tòa thánh): Chỉ lính gác hoặc vệ binh, đặc biệt là ở Vatican.
- (Từ cũ) Người gác cổng: Chỉ người giữ cổng, thường ở các dinh thự, công sở lớn thời xưa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cette montre est suisse. (Chiếc đồng hồ này là đồng hồ Thụy Sĩ.)
- Il aime le chocolat suisse. (Anh ấy thích sô-cô-la Thụy Sĩ.)
Danh từ giống đực:
- Le suisse de la cathédrale nous a accueillis. (Người quản lễ của nhà thờ chính tòa đã đón tiếp chúng tôi.)
- Les Suisses pontificaux assurent la sécurité du Vatican. (Các cảnh vệ Thụy Sĩ của Giáo hoàng đảm bảo an ninh cho Vatican.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être en suisse: Một mình, không có ai khác.
- Il est resté en suisse à la maison. (Anh ấy ở nhà một mình.)
Boire en suisse: Uống một mình.
- Il n'aime pas boire en suisse. (Anh ấy không thích uống một mình.)
Manger en suisse: Ăn một mình (không mời bạn bè).
- Elle déteste manger en suisse. (Cô ấy ghét phải ăn một mình.)
Biến thể và từ gần giống
Suissesse (danh từ giống cái): Người phụ nữ Thụy Sĩ.
- Elle est Suissesse. (Cô ấy là người Thụy Sĩ.)
Suisserie (danh từ giống cái): Đồ vật có nguồn gốc Thụy Sĩ; (nghĩa bóng) sự cẩn thận, tỉ mỉ quá mức.
- Cette précision est une vraie suisserie. (Sự chính xác này đúng là sự tỉ mỉ kiểu Thụy Sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Helvétique (tính từ): (Thuộc) Thụy Sĩ (từ trang trọng, dựa trên tên cổ Helvetia).
- Concierge (danh từ): Người gác cổng (nghĩa gần với "suisse" từ cũ).
- Sacristain (danh từ): Người giữ nhà thờ, người coi sóc đồ thờ (nghĩa gần với "suisse" chỉ người trông coi nhà thờ).
Thành ngữ liên quan
- Point d'argent, point de suisse: Không có tiền thì đừng hòng có ai hầu (nghĩa đen: không có tiền, không có người gác cổng Thụy Sĩ).
- Il a compris que dans ce monde, c'est souvent point d'argent, point de suisse. (Anh ta đã hiểu ra rằng trong thế giới này, thường thì không có tiền thì đừng hòng có ai hầu.)
tính từ
- (thuộc) Thụy Sĩ
- Montres suissesđồng hồ Thụy sĩ
danh từ giống đực
- người trông coi nhà thờ
- người quản lễ
- cảnh vệ (Tòa thánh)
- (từ cũ, nghĩa cũ) người gác cổng
- en suissemột mình, không mời ai
- Boire en suisseuống một mình
- Manger en suisseăn một mình (không mời bạn bè)
- point d'argent, point de suissekhông có tiền thì đừng hòng có ai hầu