cesse

Học thuật
Thân thiện
cesse

Il travaille sans cesse à son projet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ngừng, sự nghỉ, sự chấm dứt: "cesse" chỉ việc kết thúc hoặc tạm dừng một hành động, trạng thái hoặc hoạt động nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ils travaillent sans cesse. (Họ làm việc không ngừng.)
    • La pluie tombe sans cesse depuis ce matin. (Mưa rơi không ngớt từ sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sans cesse": không ngừng, liên tục, luôn luôn.

    • Elle répète ses leçons sans cesse. ( ấy lặp lại bài học không ngừng.)
  • "n'avoir point de cesse que...": chưa nghỉ/chưa ngừng trước khi... (dùng để diễn tả một hành động sẽ tiếp tục cho đến khi một điều kiện nào đó xảy ra).

    • Il n'aura point de cesse qu'il n'ait terminé ce projet. (Anh ấy sẽ không nghỉ trước khi hoàn thành dự án này.)
Biến thể từ gần giống
  • Cesser (động từ): ngừng, chấm dứt.

    • Il a cessé de pleuvoir. (Trời đã ngừng mưa.)
  • Incessant (tính từ): không ngừng, liên tục.

    • Un bruit incessant. (Một tiếng ồn không ngừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrêt (danh từ giống đực): sự dừng lại.
  • Interruption (danh từ giống cái): sự gián đoạn.
  • Pause (danh từ giống cái): sự tạm nghỉ.
Thành ngữ liên quan
  • "N'avoir ni trêve ni cesse": không lấy một phút nghỉ ngơi, làm việc liên tục không ngừng.
    • Il travaille sur ce livre sans avoir ni trêve ni cesse. (Ông ấy làm việc trên cuốn sách này không lấy một phút nghỉ ngơi.)
cesse

Il travaille sans cesse à son projet.

danh từ giống cái
  1. (N'avoir point de cesse que) chưa nghỉ trước khi; chưa ngừng trước khi
    • sans cesse
      luôn luôn