cesse

danh từ giống cái
  1. (N'avoir point de cesse que) chưa nghỉ trước khi; chưa ngừng trước khi
    • sans cesse
      luôn luôn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cesse
Il travaille sans cesse à son projet.