cesse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ngừng, sự nghỉ, sự chấm dứt: "cesse" chỉ việc kết thúc hoặc tạm dừng một hành động, trạng thái hoặc hoạt động nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ils travaillent sans cesse. (Họ làm việc không ngừng.)
- La pluie tombe sans cesse depuis ce matin. (Mưa rơi không ngớt từ sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sans cesse": không ngừng, liên tục, luôn luôn.
- Elle répète ses leçons sans cesse. (Cô ấy lặp lại bài học không ngừng.)
"n'avoir point de cesse que...": chưa nghỉ/chưa ngừng trước khi... (dùng để diễn tả một hành động sẽ tiếp tục cho đến khi một điều kiện nào đó xảy ra).
- Il n'aura point de cesse qu'il n'ait terminé ce projet. (Anh ấy sẽ không nghỉ trước khi hoàn thành dự án này.)
Biến thể và từ gần giống
Cesser (động từ): ngừng, chấm dứt.
- Il a cessé de pleuvoir. (Trời đã ngừng mưa.)
Incessant (tính từ): không ngừng, liên tục.
- Un bruit incessant. (Một tiếng ồn không ngừng.)
Từ đồng nghĩa
- Arrêt (danh từ giống đực): sự dừng lại.
- Interruption (danh từ giống cái): sự gián đoạn.
- Pause (danh từ giống cái): sự tạm nghỉ.
Thành ngữ liên quan
- "N'avoir ni trêve ni cesse": không có lấy một phút nghỉ ngơi, làm việc liên tục không ngừng.
- Il travaille sur ce livre sans avoir ni trêve ni cesse. (Ông ấy làm việc trên cuốn sách này không có lấy một phút nghỉ ngơi.)
danh từ giống cái
- (N'avoir point de cesse que) chưa nghỉ trước khi; chưa ngừng trước khi
- sans cesseluôn luôn