scorbut

Học thuật
Thân thiện
scorbut

Le scorbut est une maladie causée par une carence en vitamine C.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bệnh scorbut: Một căn bệnh do thiếu hụt vitamin C trầm trọng kéo dài, dẫn đến các triệu chứng như mệt mỏi, chảy máu nướu răng, chậm lành vết thương đau khớp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les marins souffraient souvent du scorbut lors des longs voyages. (Các thủy thủ thường mắc bệnh scorbut trong những chuyến đi dài.)
    • La consommation d'agrumes permet de prévenir le scorbut. (Việc tiêu thụ trái cây họ cam quýt giúp ngăn ngừa bệnh scorbut.)
    • Le scorbut était une maladie redoutée avant la découverte des vitamines. (Scorbutmột căn bệnh đáng sợ trước khi phát hiện ra vitamin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être atteint de scorbut": bị mắc bệnh scorbut.
    • Le diagnostic a confirmé qu'il était atteint de scorbut. (Chẩn đoán đã xác nhận anh ta bị mắc bệnh scorbut.)
Biến thể từ gần giống
  • Scorbutique (adj): (thuộc về) bệnh scorbut; mắc bệnh scorbut.
    • Des symptômes scorbutiques. (Các triệu chứng của bệnh scorbut.)
Từ đồng nghĩa
  • Carence en vitamine C: sự thiếu hụt vitamin C (chỉ nguyên nhân, không phải tên bệnh).
scorbut

Le scorbut est une maladie causée par une carence en vitamine C.

danh từ giống đực
  1. (y học) bệnh scobut

Từ chứa "scorbut"