scorify

/'skɔ:rifai/
Học thuật
Thân thiện
scorify

The metallurgist will scorify the ore sample to remove impurities.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hoá xỉ: Quá trình nung chảy quặng hoặc kim loại với một chất trợ dung (như borax) để tách kim loại quý (như vàng, bạc) ra khỏi tạp chất. Các tạp chất sẽ kết hợp với chất trợ dung tạo thành xỉ (một lớp chất nổi trên bề mặt), còn kim loại quý lắng xuống dưới đáy.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The assayer used a furnace to scorify the ore sample, separating the precious metals from the slag. (Người thử quặng đã dùng nung để hoá xỉ mẫu quặng, tách kim loại quý ra khỏi xỉ.)
    • This method involves scorifying the lead button to isolate any remaining silver. (Phương pháp này liên quan đến việc hoá xỉ cục chì để tách bạc còn sót lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như luyện kim, luyện quặng, phân tích khoáng sản. mô tả một bước cụ thể trong quy trình tinh chế kim loại.
Biến thể từ gần giống
  • Scorification (danh từ): Sự hoá xỉ, quá trình hoá xỉ.
    • Scorification is a key step in fire assay. (Sự hoá xỉ một bước quan trọng trong phương pháp thử lửa.)
  • Scoria (danh từ): Xỉ núi lửa, đá xốp màu sẫm; hoặc xỉ từ quá trình luyện kim.
    • The ground was covered in volcanic scoria. (Mặt đất phủ đầy xỉ núi lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Refine (by cupellation): Tinh chế (bằng phương pháp cupel - một quy trình tương tự nhưng thường dùng cho chì).
  • Smelt (to separate): Nấu chảy (để tách).
Ghi chú về cách dùng
  • "Scorify" một thuật ngữ kỹ thuật rất chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta sẽ dùng các cụm từ mô tả như "tách bằng phương pháp nung chảy tạo xỉ" thay vì dùng động từ này.
scorify

The metallurgist will scorify the ore sample to remove impurities.

ngoại động từ
  1. hoá xỉ

Từ gần giống