scurfy
/'skə:fi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có gàu, nhiều gàu: Mô tả tình trạng da đầu có nhiều mảng da chết nhỏ, trắng bong ra, thường gọi là gàu.
- Có vảy, có vảy mốc (trên da): Mô tả làn da thô ráp, bong tróc thành những mảng nhỏ giống như vảy, không chỉ ở da đầu mà có thể ở các vùng da khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He refused to wear black shirts because of his scurfy scalp. (Anh ấy từ chối mặc áo sơ mi đen vì da đầu có gàu.)
- The old book had a scurfy cover, flaking at the edges. (Cuốn sách cũ có bìa bong vảy, tróc ra ở các mép.)
- The dermatologist treated the patient's scurfy skin condition. (Bác sĩ da liễu đã điều trị tình trạng da có vảy của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả trong y học/veterinary: Thường dùng để mô tả các tình trạng bệnh lý về da gây bong vảy.
- The puppy was diagnosed with a scurfy rash. (Chú cún con được chẩn đoán bị phát ban có vảy.)
Biến thể và từ gần giống
- Scurf (danh từ): Gàu; lớp vảy da chết.
- A bit of scurf was visible on his collar. (Một chút gàu có thể thấy trên cổ áo của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Flaky: Có vảy, bong tróc từng mảng.
- Scaly: Có vảy, sần sùi.
- Dandruffy: (Ít phổ biến hơn) Có gàu.
Từ trái nghĩa
- Smooth: Mịn màng, nhẵn.
- Clear: Sạch sẽ, không có vảy.
tính từ ((cũng) cruffy)
- có gàu, nhiều gàu
- có vảy mốc (trên da)