scurfy

/'skə:fi/
Học thuật
Thân thiện
scurfy

The dog's scurfy coat needs special shampoo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • gàu, nhiều gàu: Mô tả tình trạng da đầu nhiều mảng da chết nhỏ, trắng bong ra, thường gọi là gàu.
    • vảy, vảy mốc (trên da): Mô tả làn da thô ráp, bong tróc thành những mảng nhỏ giống như vảy, không chỉ ở da đầu có thểcác vùng da khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He refused to wear black shirts because of his scurfy scalp. (Anh ấy từ chối mặc áo sơ mi đen da đầu gàu.)
    • The old book had a scurfy cover, flaking at the edges. (Cuốn sách bìa bong vảy, tróc ra ở các mép.)
    • The dermatologist treated the patient's scurfy skin condition. (Bác sĩ da liễu đã điều trị tình trạng da vảy của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả trong y học/veterinary: Thường dùng để mô tả các tình trạng bệnh về da gây bong vảy.
    • The puppy was diagnosed with a scurfy rash. (Chú cún con được chẩn đoán bị phát ban vảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Scurf (danh từ): Gàu; lớp vảy da chết.
    • A bit of scurf was visible on his collar. (Một chút gàu có thể thấy trên cổ áo của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Flaky: vảy, bong tróc từng mảng.
  • Scaly: vảy, sần sùi.
  • Dandruffy: (Ít phổ biến hơn) gàu.
Từ trái nghĩa
  • Smooth: Mịn màng, nhẵn.
  • Clear: Sạch sẽ, không vảy.
scurfy

The dog's scurfy coat needs special shampoo.

tính từ ((cũng) cruffy)
  1. gàu, nhiều gàu
  2. vảy mốc (trên da)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự