scarify

/'skeərifai/
Học thuật
Thân thiện
scarify

A gardener uses a rake to scarify the lawn before reseeding.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Y học) Rạch da nông: Hành động tạo ra những vết cắt hoặc vết rạch nhỏ, nông trên bề mặt da, thường mục đích y tế, thẩm mỹ hoặc nghi lễ.
    • (Nông nghiệp) Xới, làm tơi đất: Hành động làm vỡ làm tơi bề mặt đất cứng hoặc đóng váng để cải thiện sự thông khí thấm nước.
    • (Nghĩa bóng) Làm tổn thương sâu sắc, giày vò (tinh thần): Gây ra sự đau đớn, tổn thương về mặt tình cảm hoặc tinh thần một cách nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ (Y học):

    • In some cultures, they scarify the skin to create permanent decorative patterns. (Ở một số nền văn hóa, người ta rạch da để tạo ra những hoa văn trang trí vĩnh viễn.)
    • The old treatment was to scarify the wound to prevent infection. (Phương pháp điều trị rạch nông vết thương để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
  • Động từ (Nông nghiệp):

    • Before sowing the new lawn, you should scarify the compacted soil. (Trước khi gieo cỏ cho bãi cỏ mới, bạn nên xới lớp đất bị nén chặt.)
    • The farmer used a machine to scarify the field. (Người nông dân dùng một chiếc máy để xới tơi cánh đồng.)
  • Động từ (Nghĩa bóng):

    • His harsh words scarified her feelings. (Những lời lẽ gay gắt của anh ta đã giày vò cảm xúc của .)
    • The traumatic experience scarified his soul. (Trải nghiệm đau thương đó đã làm tổn thương sâu sắc tâm hồn anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To scarify seeds": (Làm tổn thương vỏ hạt) Một kỹ thuật trong làm vườn, thường cạo nhẹ hoặc làm mỏng vỏ cứng của hạt để giúp chúng nảy mầm dễ dàng hơn.
    • Some seeds with hard coats, like morning glory, need to be scarified before planting. (Một số hạt vỏ cứng, như hạt bìm bìm, cần được làm tổn thương vỏ trước khi gieo trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Scarification (danh từ): Sự rạch da; sự xới đất; sự làm tổn thương.
    • The scarification left intricate patterns on his skin. (Việc rạch da đã để lại những hoa văn phức tạp trên da anh ta.)
    • Annual scarification helps keep the lawn healthy. (Việc xới đất hàng năm giúp giữ cho bãi cỏ khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • (Y học) Incise: Rạch, mổ.
  • (Nông nghiệp) Aerate, loosen: Làm thoáng khí, làm tơi.
  • (Nghĩa bóng) Lacerate, torment, wound: Làm rách lòng, hành hạ, làm tổn thương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "scarify".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scarify".

scarify

A gardener uses a rake to scarify the lawn before reseeding.

ngoại động từ
  1. (y học) rạch nông da
  2. (nghĩa bóng) giày vò, đay nghiến
  3. (nông nghiệp) xới (đất) bằng máy xới

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "scarify"