scranny
/'skræni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gầy gò, gầy khẳng khiu: "scranny" mô tả một người hoặc động vật có thân hình rất gầy, ốm yếu, thiếu thịt và có vẻ yếu ớt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The stray cat looked scranny and hungry. (Con mèo hoang trông gầy gò và đói khát.)
- After his long illness, he became quite scranny. (Sau trận ốm dài, anh ấy trở nên khá gầy khẳng khiu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "scranny" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính mô tả, đôi khi có sắc thái thương cảm hoặc chê bai nhẹ về ngoại hình quá gầy.
- She worried about her scranny-looking plants in the dry season. (Cô ấy lo lắng về những cây trông gầy guộc của mình trong mùa khô.)
Biến thể và từ gần giống
- Scrawny (tính từ): Đây là dạng từ phổ biến và chuẩn hơn, cùng nghĩa với "scranny" (gầy gò, khẳng khiu). "Scrawny" được sử dụng rộng rãi hơn.
- He had long, scrawny arms. (Anh ta có đôi tay dài và khẳng khiu.)
Từ đồng nghĩa
- Skinny: Gầy, chỉ da bọc xương.
- Gaunt: Gầy gò, hốc hác (thường do ốm đau, lo lắng).
- Emaciated: Gầy còm, tiều tụy (do thiếu ăn hoặc bệnh tật nặng).
Từ trái nghĩa
- Plump: Đầy đặn, mũm mĩm.
- Stocky: Chắc nịch, lùn và khỏe.
- Well-built: Vạm vỡ, có thân hình cường tráng.
tính từ
- gầy gò, gầy khẳng khiu