scrappy

/'skræpi/
Học thuật
Thân thiện
scrappy

The scrappy little dog barks at the much larger dog in the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thích ẩu đả, thích đánh nhau; quyết liệt, chiến đấu: Chỉ tính cách của một người hoặc một nhóm luôn sẵn sàng chiến đấu, không dễ dàng bỏ cuộc thể hiện tinh thần quyết tâm cao.
    • Lộn xộn, rời rạc, không hoàn chỉnh: Chỉ một thứ đó được tạo thành từ nhiều mảnh ghép rời rạc, thiếu sự gắn kết hoặc hoàn thiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa thích chiến đấu):

    • The team is small but scrappy, never giving up easily. (Đội bóng nhỏ nhưng rất quyết liệt, không bao giờ dễ dàng bỏ cuộc.)
    • She has a scrappy personality and always stands up for herself. ( ấy tính cách thích đấu tranh luôn biết tự bảo vệ mình.)
  • Tính từ (nghĩa rời rạc):

    • His notes were scrappy and hard to follow. (Ghi chú của anh ấy rất lộn xộn khó theo dõi.)
    • The report was a scrappy collection of ideas without a clear structure. (Báo cáo một tập hợp ý tưởng rời rạc, thiếu một cấu trúc rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scrappy underdog": Chỉ một cá nhân hoặc đội yếu thế hơn nhưng tinh thần chiến đấu mãnh liệt, không chịu khuất phục.

    • The film tells the story of a scrappy underdog who wins against all odds. (Bộ phim kể về một kẻ yếu thế nhưng đầy nghị lực, chiến thắng mọi khó khăn.)
  • "Scrappy play": Trong thể thao, chỉ lối chơi tính cạnh tranh cao, quyết liệt, đôi khi thiếu kỹ thuật tinh tế.

    • It wasn't a beautiful game, but it was effective scrappy play. (Đó không phải một trận đấu đẹp mắt, lối chơi quyết liệt hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrap (danh từ): Mảnh vụn, cuộc cãi lộn, trận đánh nhau.

    • There's a scrap of paper on the floor. ( một mảnh giấy vụn trên sàn.)
    • The two boys got into a scrap. (Hai cậu đã xát với nhau.)
  • Scrappily (trạng từ): Một cách rời rạc, lộn xộn.

    • The documents were scrappily organized. (Các tài liệu được sắp xếp một cách lộn xộn.)
  • Scrappiness (danh từ): Tinh thần chiến đấu, sự quyết liệt; tính chất rời rạc.

    • We admire the team's scrappiness. (Chúng tôi ngưỡng mộ tinh thần chiến đấu của đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa thích chiến đấu: Pugnacious (hay gây gổ), tenacious (kiên cường), feisty (hăng hái, quyết liệt).
  • Nghĩa rời rạc: Fragmentary (mang tính mảnh vụn), disjointed (rời rạc), messy (lộn xộn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "scrappy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "scrappy")

scrappy

The scrappy little dog barks at the much larger dog in the park.

tính từ
  1. vụn, rời
  2. thích ẩu đả, thích đánh nhau

Từ tương tự

Từ gần giống