scorcher
/'skɔ:tʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày nóng như thiêu đốt: Một ngày thời tiết cực kỳ nóng và oi bức.
- Lời nói gay gắt, chua chát: Một nhận xét, lời chỉ trích hoặc câu nói mỉa mai rất sắc bén và gây tổn thương.
- (Thông tục) Người hoặc vật xuất sắc, ấn tượng: Dùng để chỉ một người hoặc thứ gì đó đặc biệt nổi bật, mạnh mẽ hoặc hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa thời tiết):
- With temperatures over 40°C, today is an absolute scorcher. (Với nhiệt độ trên 40°C, hôm nay đúng là một ngày nóng như thiêu.)
- We had a week of scorchers in July. (Chúng tôi đã trải qua một tuần những ngày nóng như đổ lửa vào tháng Bảy.)
Danh từ (nghĩa lời nói):
- Her comment about his work was a real scorcher. (Nhận xét của cô ấy về công việc của anh ta thật sự là một lời chua chát.)
- He delivered a scorcher of a speech that left everyone silent. (Anh ta đã có một bài phát biểu đầy tính công kích khiến mọi người im lặng.)
Danh từ (nghĩa thông tục):
- That new sports car is a real scorcher! (Chiếc xe thể thao mới đó đúng là một tay chơi cừ khôi!)
- The batter hit a scorcher right past the pitcher. (Tay đập bóng đánh một cú cực mạnh ngang qua tay ném.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "It's a scorcher": Một cụm từ phổ biến để nhận xét về một ngày rất nóng.
- Remember your hat and water; it's a scorcher out there. (Nhớ đội mũ và mang nước; bên ngoài nóng như lò nung đấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Scorch (động từ): Làm cháy sém, thiêu đốt.
- The sun scorched the grass. (Mặt trời làm cháy sém cỏ.)
- Scorching (tính từ): Cực kỳ nóng.
- We're having scorching weather this summer. (Chúng ta đang có thời tiết nóng cháy mùa hè này.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa ngày nóng: Blistering day, sweltering day, sizzler (ngày nóng nực).
- Nghĩa lời nói: Cutting remark, stinging criticism, barb (lời nhận xét sắc bén, lời chỉ trích chua cay).
- Nghĩa thông tục: Humdinger, cracker (thứ xuất sắc, thứ tuyệt vời).
Thành ngữ liên quan
- To be a scorcher: (Thành ngữ) Để mô tả một thứ gì đó ở mức độ cực đoan, thường là về cái nóng hoặc chất lượng ấn tượng.
- That tennis serve was a scorcher! (Cú giao bóng quần vợt đó thật là một pha hay tuyệt!)
danh từ
- ngày nóng như thiêu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời xỉ vả làm đau lòng, lời đay nghiến làm đau lòng, lời nói mỉa làm đau lòng
- người lái (ô tô...) bạt mạng; người mở hết tốc lực (lái ô tô...)
- (từ lóng) loại cừ, loại chiến; loại cha bố
- it is a scorcherthật là loại cha bố