scorcher

/'skɔ:tʃə/
danh từ
  1. ngày nóng như thiêu
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lời xỉ vả làm đau lòng, lời đay nghiến làm đau lòng, lời nói mỉa làm đau lòng
  3. người lái (ô tô...) bạt mạng; người mở hết tốc lực (lái ô tô...)
  4. (từ lóng) loại cừ, loại chiến; loại cha bố
    • it is a scorcher
      thật loại cha bố

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

scorcher
The batter hit a scorcher down the third-base line.