screw bean

screw bean

A screw bean pod hangs from a mesquite branch.

Định nghĩa

Danh từ: screw bean một loại cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ vùng tây nam Hoa Kỳ tây bắc Mexico. Đặc điểm nổi bật của quả đậu dài, xoắn ốc, vị ngọt, thường được dùng làm thức ăn cho gia súc hoặc xay thành bột để làm thức ăn chăn nuôi.

dụ sử dụng
  • (Cây tạo ra những quả đậu xoắn ốc, giàu chất dinh dưỡng.)
  • (Nông dânvùng tây nam Hoa Kỳ thường thu hoạch quả để làm thức ăn cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • : tên gọi khác của loại cây này, nhấn mạnh họ hàng với cây mesquite.
    • The screw bean mesquite is well-adapted to arid climates. (Cây screw bean mesquite thích nghi tốt với khí hậu khô hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Screwbean mesquite (danh từ): tên gọi đồng nghĩa, chỉ cùng một loại cây.
  • Mesquite (danh từ): chi cây họ đậu, trong đó .
Từ đồng nghĩa
  • Tornillo (danh từ): tên gọi trong tiếng Tây Ban Nha, thường dùngvùng Tây Nam Hoa Kỳ.
  • Screwpod mesquite (danh từ): tên gọi khác chỉ quả xoắn ốc của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến screw bean.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến screw bean.