scribe

/skraib/
Học thuật
Thân thiện
scribe

Un scribe égyptien écrit sur un papyrus avec un calame.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người chép, người viết: Chỉ một người nhiệm vụ chép lại tài liệu, văn bản một cách thủ công, đặc biệt trong thời kỳ trước khi máy in.
    • Thư lại (Ai Cập cổ đại): Trong lịch sử Ai Cập cổ đại, "scribe" là một quan chứchọc thức, chuyên ghi chép các văn kiện hành chính, tôn giáo văn học.
    • Thầy giảng giáo lý (Do Thái): Trong truyền thống Do Thái giáo, "scribe" là một học giả chuyên sao chép giải thích Kinh Torah các văn bản luật pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Au Moyen Âge, le scribe copiait les manuscrits dans les monastères. (Vào thời Trung Cổ, người chép sách sao chép các bản thảo trong các tu viện.)
    • Les scribes égyptiens étaient des personnages importants de l'administration. (Các thư lại Ai Cập là những nhân vật quan trọng trong bộ máy hành chính.)
    • Dans la Bible, Jésus discute souvent avec les scribes. (Trong Kinh Thánh, Chúa Giê-su thường tranh luận với các thầy thông giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être un scribe": là một người chép thuê, mộtlục (thường mang nghĩa xấu, chỉ công việc tầm thường, máy móc).

    • Il ne fait que recopier des documents, c'est un vrai scribe. (Hắn ta chỉ biết sao chép tài liệu, đúngmột tay cạo giấy.)
  • "le métier de scribe": nghề chép sách, nghề thư lại.

    • Le métier de scribe a disparu avec l'invention de l'imprimerie. (Nghề chép sách đã biến mất cùng với sự phát minh ra máy in.)
Biến thể từ gần giống
  • Scribouillard (danh từ giống đực, nghĩa xấu): ký lục tồi, dân cạo giấy.

    • Ce n'est qu'un scribouillard sans imagination. (Hắn chỉmột tay cạo giấy không chút tưởng tượng nào.)
  • Scribophile (danh từ): người yêu thích viết lách.

  • Scription (danh từ giống cái, hiếm): hành động viết, sự ghi chép.
Từ đồng nghĩa
  • Copiste: người sao chép, thợ chép.
  • Secrétaire: thư ký (nghĩa hiện đại).
  • Greffier: thư ký tòa án.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng cho danh từ "scribe" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Faire le scribe: làm công việc chép thuê, viết lách máy móc.
    • Il passe ses journées à faire le scribe pour son patron. (Anh ta dành cả ngày để làm công việc chép thuê cho ông chủ.)
scribe

Un scribe égyptien écrit sur un papyrus avec un calame.

danh từ giống đực
  1. (nghĩa xấu) dân cạo giấy, ký lục
  2. (sử học) thư lại (Ai Cập)
  3. (sử học) thầy giảng giáo lý (Do Thái)