scribe

/skraib/
danh từ giống đực
  1. (nghĩa xấu) dân cạo giấy, ký lục
  2. (sử học) thư lại (Ai Cập)
  3. (sử học) thầy giảng giáo lý (Do Thái)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

scribe
Un scribe égyptien écrit sur un papyrus avec un calame.